Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Aaron Nemane
26 - Callum Paterson (Kiến tạo: Aaron Nemane)
29 - Rushian Hepburn-Murphy (Kiến tạo: Jon Mellish)
45 - Jack Sanders
54 - Jon Mellish
58 - Kane Thompson-Sommers (Thay: Daniel Crowley)
70 - Scott Hogan (Thay: Rushian Hepburn-Murphy)
71 - Aaron Collins (Thay: Jon Mellish)
76 - Liam Kelly
79
- Adam Lewis
6 - Tom Naylor (Thay: Janoi Donacien)
31 - Dylan Duffy (Thay: Adam Lewis)
46 - Freddie Ladapo (Thay: Ronan Darcy)
66 - Will Grigg (Thay: Lee Bonis)
66 - Sam Curtis (Kiến tạo: Liam Mandeville)
67 - Vontae Daley-Campbell (Thay: Sam Curtis)
76 - Will Grigg
90+4' - Will Grigg
90+4'
Thống kê trận đấu MK Dons vs Chesterfield
Diễn biến MK Dons vs Chesterfield
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Will Grigg.
V À A A O O O - Will Grigg ghi bàn!
Thẻ vàng cho Liam Kelly.
Sam Curtis rời sân và được thay thế bởi Vontae Daley-Campbell.
Jon Mellish rời sân và được thay thế bởi Aaron Collins.
Rushian Hepburn-Murphy rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Kane Thompson-Sommers.
Liam Mandeville đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sam Curtis ghi bàn!
Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Will Grigg.
Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Freddie Ladapo.
Thẻ vàng cho Jon Mellish.
Thẻ vàng cho Jack Sanders.
Adam Lewis rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jon Mellish đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!
Janoi Donacien rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.
Aaron Nemane đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Callum Paterson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aaron Nemane.
Thẻ vàng cho Adam Lewis.
Cú sút không thành công. Cú sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm của Liam Mandeville (Chesterfield).
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Hiệp Một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát MK Dons vs Chesterfield
MK Dons (3-5-2): Craig MacGillivray (1), Gethin Jones (2), Jack Sanders (32), Luke Offord (15), Aaron Nemane (16), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Connor Lemonheigh-Evans (24), Jon Mellish (22), Rushian Hepburn-Murphy (29), Callum Paterson (13)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Janoi Donacien (44), Sil Swinkels (26), Adam Lewis (3), Ryan Stirk (8), Sammy Braybrooke (36), Liam Mandeville (7), Ronan Darcy (27), James Berry (28), Lee Bonis (10)
| Thay người | |||
| 70’ | Daniel Crowley Kane Thompson-Sommers | 31’ | Janoi Donacien Tom Naylor |
| 71’ | Rushian Hepburn-Murphy Scott Hogan | 46’ | Adam Lewis Dylan Duffy |
| 76’ | Jon Mellish Aaron Collins | 66’ | Lee Bonis Will Grigg |
| 66’ | Ronan Darcy Freddie Ladapo | ||
| 76’ | Sam Curtis Vontae Daley-Campbell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Connal Trueman | Ryan Boot | ||
Scott Hogan | Vontae Daley-Campbell | ||
Aaron Collins | Tom Naylor | ||
Jonathan Leko | John Fleck | ||
Kane Thompson-Sommers | Dylan Duffy | ||
Callum Tripp | Will Grigg | ||
Jack Burke | Freddie Ladapo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MK Dons
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại