Ryan Broom rời sân và được thay thế bởi Harry Tustin.
![]() Jokubas Mazionis 5 | |
![]() Jack Sanders (Kiến tạo: Luke Offord) 9 | |
![]() Alex Gilbey (Kiến tạo: Nathaniel Mendez-Laing) 16 | |
![]() Callum Paterson 25 | |
![]() Liam Kinsella (Thay: Jokubas Mazionis) 36 | |
![]() Arkell Jude-Boyd 42 | |
![]() Jake Bickerstaff (Thay: George Miller) 56 | |
![]() Josh Martin (Thay: Luke Young) 56 | |
![]() Rushian Hepburn-Murphy (Kiến tạo: Callum Paterson) 61 | |
![]() Jonathan Leko (Thay: Rushian Hepburn-Murphy) 67 | |
![]() Scott Hogan (Thay: Callum Paterson) 67 | |
![]() Aaron Nemane (Thay: Nathaniel Mendez-Laing) 68 | |
![]() Jake Bickerstaff 71 | |
![]() William Collar 74 | |
![]() Marvin Ekpiteta (Thay: Gethin Jones) 76 | |
![]() Connor Lemonheigh-Evans (Thay: William Collar) 76 | |
![]() Aaron Nemane 80 | |
![]() Ethon Archer 83 | |
![]() George Harmon (Thay: Arkell Jude-Boyd) 89 | |
![]() Harry Tustin (Thay: Ryan Broom) 89 |
Thống kê trận đấu MK Dons vs Cheltenham Town


Diễn biến MK Dons vs Cheltenham Town
Arkell Jude-Boyd rời sân và được thay thế bởi George Harmon.

Thẻ vàng cho Ethon Archer.

V À A A O O O - Aaron Nemane ghi bàn!
William Collar rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Marvin Ekpiteta.

Thẻ vàng cho William Collar.

Thẻ vàng cho Jake Bickerstaff.
Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Aaron Nemane.
Callum Paterson rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Rushian Hepburn-Murphy rời sân và được thay thế bởi Jonathan Leko.
Callum Paterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!
Luke Young rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.
George Miller rời sân và được thay thế bởi Jake Bickerstaff.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Arkell Jude-Boyd.
Jokubas Mazionis rời sân và được thay thế bởi Liam Kinsella.

V À A A O O O - Callum Paterson đã ghi bàn!
Nathaniel Mendez-Laing đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát MK Dons vs Cheltenham Town
MK Dons (4-3-3): Craig MacGillivray (1), Gethin Jones (2), Luke Offord (15), Jack Sanders (32), Joe Tomlinson (14), Will Collar (18), Alex Gilbey (8), Liam Kelly (6), Nathaniel Mendez-Laing (11), Callum Paterson (13), Rushian Hepburn-Murphy (29)
Cheltenham Town (3-4-1-2): Joseph David Day (1), James Wilson (5), Scot Bennett (17), Jokubas Mazionis (19), Arkell Jude-Boyd (2), Ryan Broom (14), Luke Young (8), Darragh Power (12), George Miller (10), Ethon Archer (22), Jordan Thomas (11)


Thay người | |||
67’ | Callum Paterson Scott Hogan | 36’ | Jokubas Mazionis Liam Kinsella |
67’ | Rushian Hepburn-Murphy Jonathan Leko | 56’ | Luke Young Josh Martin |
68’ | Nathaniel Mendez-Laing Aaron Nemane | 56’ | George Miller Jake Bickerstaff |
76’ | Gethin Jones Marvin Ekpiteta | 89’ | Arkell Jude-Boyd George Harmon |
76’ | William Collar Connor Lemonheigh-Evans | 89’ | Ryan Broom Harry Tustin |
Cầu thủ dự bị | |||
Connal Trueman | Mamadou Diallo | ||
Nathan Thompson | George Harmon | ||
Scott Hogan | Freddy Willcox | ||
Aaron Nemane | Liam Kinsella | ||
Jonathan Leko | Harry Tustin | ||
Marvin Ekpiteta | Josh Martin | ||
Connor Lemonheigh-Evans | Jake Bickerstaff |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MK Dons
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T B T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
6 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B H |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
9 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
15 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B B T B T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại