Thứ Bảy, 29/11/2025
Bassekou Diabate (Kiến tạo: Aleksa Matic)
9
Ebrima Sawaneh (Kiến tạo: Jonas Bruusgaard)
14
Sebastian Olderheim (Kiến tạo: Rasmus Eggen Vinge)
43
Kasper Saetherboe
45+2'
Sebastian Olderheim
45+2'
Fabian Holst Larsen (Thay: Victor Ekstrom)
46
Markus Edner Waehler (Thay: Kasper Saetherboe)
46
Fabian Holst-Larsen (Thay: Victor Ekstroem)
46
Kristian Loenstad Onsrud (Thay: Sebastian Olderheim)
64
Fredrick Godwin (Thay: Karim Bata)
68
Fredrick Godwin
73
Oliver Aaser Midtgaard (Thay: Fabian Kvam)
74
Frederik Ellegaard (Thay: Bassekou Diabate)
78
Kristian Fardal Opseth (Thay: Aleksa Matic)
78
Kparobo Arierhi
82
Magnus Lankhof-Dahlby (Thay: Aleksander Andresen)
83
Karsten Arman Ekorness (Thay: Rasmus Eggen Vinge)
83
Love Reuterswaerd (Thay: Kparobo Arierhi)
85
Jonas Bruusgaard
90+1'
Fabian Holst-Larsen (Kiến tạo: Jesper Svenungsen Skau)
90+5'

Thống kê trận đấu Mjoendalen vs Stabaek

số liệu thống kê
Mjoendalen
Mjoendalen
Stabaek
Stabaek
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mjoendalen vs Stabaek

Tất cả (29)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Jesper Svenungsen Skau đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+5' V À A A A O O O - Fabian Holst-Larsen đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Fabian Holst-Larsen đã ghi bàn!

90+5' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+1' V À A A O O O - Jonas Bruusgaard đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jonas Bruusgaard đã ghi bàn!

90+1' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

85'

Kparobo Arierhi rời sân và được thay thế bởi Love Reuterswaerd.

83'

Rasmus Eggen Vinge rời sân và được thay thế bởi Karsten Arman Ekorness.

83'

Aleksander Andresen rời sân và được thay thế bởi Magnus Lankhof-Dahlby.

82' Thẻ vàng cho Kparobo Arierhi.

Thẻ vàng cho Kparobo Arierhi.

78'

Aleksa Matic rời sân và được thay thế bởi Kristian Fardal Opseth.

78'

Bassekou Diabate rời sân và được thay thế bởi Frederik Ellegaard.

74'

Fabian Kvam rời sân và được thay thế bởi Oliver Aaser Midtgaard.

73' Thẻ vàng cho Fredrick Godwin.

Thẻ vàng cho Fredrick Godwin.

68'

Karim Bata rời sân và được thay thế bởi Fredrick Godwin.

64'

Sebastian Olderheim rời sân và được thay thế bởi Kristian Loenstad Onsrud.

46'

Victor Ekstroem rời sân và được thay thế bởi Fabian Holst-Larsen.

46'

Kasper Saetherboe rời sân và được thay thế bởi Markus Edner Waehler.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Sebastian Olderheim.

Thẻ vàng cho Sebastian Olderheim.

Đội hình xuất phát Mjoendalen vs Stabaek

Mjoendalen (4-2-3-1): Leander Oy (87), Victor Ekstrom (21), Isak Kjelsrud Vik (2), Jesper Svenungsen Skau (6), Anders Molund (3), Karim Bata (17), Kasper Saetherbo (10), Ebrima Sawaneh (28), Jonas Bruusgaard (11), Fabian Kvam (15), Kparobo Arierhi (20)

Stabaek (3-5-2): Magnus Sjøeng (24), Kasper Pedersen (2), Mads Nielsen (14), Nicolai Naess (4), Jesper Strand Isaksen (28), Rasmus Eggen Vinge (7), Aleksa Matic (6), Emmanuel Danso (27), Aleksander Andresen (20), Sebastian Olderheim (17), Bassekou Diabate (9)

Mjoendalen
Mjoendalen
4-2-3-1
87
Leander Oy
21
Victor Ekstrom
2
Isak Kjelsrud Vik
6
Jesper Svenungsen Skau
3
Anders Molund
17
Karim Bata
10
Kasper Saetherbo
28
Ebrima Sawaneh
11
Jonas Bruusgaard
15
Fabian Kvam
20
Kparobo Arierhi
9
Bassekou Diabate
17
Sebastian Olderheim
20
Aleksander Andresen
27
Emmanuel Danso
6
Aleksa Matic
7
Rasmus Eggen Vinge
28
Jesper Strand Isaksen
4
Nicolai Naess
14
Mads Nielsen
2
Kasper Pedersen
24
Magnus Sjøeng
Stabaek
Stabaek
3-5-2
Thay người
46’
Kasper Saetherboe
Markus Edner Waehler
64’
Sebastian Olderheim
Kristian Lønstad Onsrud
46’
Victor Ekstroem
Fabian Holst-Larsen
78’
Aleksa Matic
Kristian Opseth
68’
Karim Bata
Fredrick Godwin
78’
Bassekou Diabate
Frederik Ellegaard
74’
Fabian Kvam
Oliver Midtgard
83’
Aleksander Andresen
Magnus Lankhof-Dahlby
85’
Kparobo Arierhi
Love Reuterswärd
83’
Rasmus Eggen Vinge
Karsten Arman Ekorness
Cầu thủ dự bị
Jesper Pettersson
Kimi Loekkevik
Love Reuterswärd
Magnus Lankhof-Dahlby
Eivind Frohaug Willumsen
Olav Lilleøren Veum
Oliver Midtgard
Kristian Lønstad Onsrud
Fredrick Godwin
Kristian Opseth
Markus Edner Waehler
William Nicolai Wendt
Tochukwu Joseph
Joachim Emmanuel Valcin Nysveen
Kweku Kekeli
Karsten Arman Ekorness
Fabian Holst-Larsen
Frederik Ellegaard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Na Uy
29/07 - 2021
21/08 - 2021
Giao hữu
04/03 - 2023
04/03 - 2023
Hạng 2 Na Uy
13/06 - 2024
02/11 - 2024
16/05 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
20/05 - 2025
Hạng 2 Na Uy
30/10 - 2025

Thành tích gần đây Mjoendalen

Hạng 2 Na Uy
08/11 - 2025
02/11 - 2025
30/10 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
20/09 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
17/09 - 2025
Hạng 2 Na Uy
14/09 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Stabaek

Hạng 2 Na Uy
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-2
30/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 1-2
22/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
H1: 0-2
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Na Uy
24/09 - 2025
H1: 2-1
Hạng 2 Na Uy
21/09 - 2025
H1: 1-0
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LillestroemLillestroem3025506980T T T T T
2IK StartIK Start3016772355H T H T T
3KongsvingerKongsvinger3015961954T T T B H
4AalesundAalesund30141062152T T H T H
5EgersundEgersund3015781352T T T H T
6RanheimRanheim3014610048H T B T T
7LynLyn30145111147B B B T B
8SogndalSogndal3012711143H T B T B
9Odds BallklubbOdds Ballklubb308913-1333H B H B B
10HoeddHoedd308913-1833H B B H H
11StabaekStabaek3071013-831T T B B B
12AasaneAasane3071013-1531H B H B H
13RaufossRaufoss307914-1329B B T B H
14MossMoss307716-2428B B H B H
15MjoendalenMjoendalen306717-3525B H T T B
16SkeidSkeid302919-3115B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow