Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Christoffer Nyman (Kiến tạo: Moutaz Neffati) 28 | |
Jesper Gustavsson 30 | |
Tim Prica 42 | |
Herman Johansson (Thay: Timo Stavitski) 46 | |
Viktor Gustafson (Thay: Romeo Leandersson) 46 | |
Tom Pettersson (Thay: Christian Tchouante) 46 | |
Tom Pettersson (Kiến tạo: Herman Johansson) 55 | |
Aake Andersson (Thay: Tim Prica) 65 | |
Jacob Bergstroem (Kiến tạo: Herman Johansson) 67 | |
Jeppe Kjaer (Thay: Ludwig Thorell) 67 | |
Ismet Lushaku (Thay: Alexander Fransson) 82 | |
Yahya Kalley (Thay: Marcus Baggesen) 82 | |
Ludvig Tidstrand (Thay: Uba Charles) 90 | |
Max Watson 90+3' |
Thống kê trận đấu Mjaellby vs IFK Norrkoeping


Diễn biến Mjaellby vs IFK Norrkoeping
Thẻ vàng cho Max Watson.
Uba Charles rời sân và được thay thế bởi Ludvig Tidstrand.
Marcus Baggesen rời sân và được thay thế bởi Yahya Kalley.
Alexander Fransson rời sân và được thay thế bởi Ismet Lushaku.
Herman Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jacob Bergstroem đã ghi bàn!
Ludwig Thorell rời sân và được thay thế bởi Jeppe Kjaer.
Tim Prica rời sân và được thay thế bởi Aake Andersson.
Herman Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tom Pettersson ghi bàn!
Christian Tchouante rời sân và được thay thế bởi Tom Pettersson.
Romeo Leandersson rời sân và được thay thế bởi Viktor Gustafson.
Timo Stavitski rời sân và được thay thế bởi Herman Johansson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tim Prica.
Thẻ vàng cho Jesper Gustavsson.
Moutaz Neffati đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christoffer Nyman ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mjaellby vs IFK Norrkoeping
Mjaellby (3-4-3): Noel Törnqvist (1), Abdullah Iqbal (5), Axel Noren (4), Christian Tchouante (3), Abdoulie Manneh (19), Romeo Leandersson (39), Jesper Gustavsson (22), Ludwig Thorell (6), Uba Charles (26), Jacob Bergström (18), Timo Stavitski (11)
IFK Norrkoeping (4-3-3): David Andersson (40), Moutaz Neffati (37), Amadeus Sögaard (4), Max Watson (19), Marcus Baggesen (3), Alexander Fransson (7), Arnor Traustason (9), Kevin Hoog Jansson (25), Tim Prica (22), Christoffer Nyman (5), Isak Andri Sigurgeirsson (8)


| Thay người | |||
| 46’ | Romeo Leandersson Viktor Gustafson | 65’ | Tim Prica Ake Andersson |
| 46’ | Timo Stavitski Herman Johansson | 82’ | Alexander Fransson Ismet Lushaku |
| 46’ | Christian Tchouante Tom Pettersson | 82’ | Marcus Baggesen Yahya Kalley |
| 67’ | Ludwig Thorell Jeppe Kjaer Jensen | ||
| 90’ | Uba Charles Ludvig Tidstrand | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Lundin | Theo Krantz | ||
Viktor Gustafson | Ismet Lushaku | ||
Jeppe Kjaer Jensen | Yahya Kalley | ||
Herman Johansson | Abdoulie Tamba | ||
Bork Bang-Kittilsen | Jonatan Gudni Arnarsson | ||
Adam Petersson | Axel Bronner | ||
Tom Pettersson | Anton Eriksson | ||
Ludvig Tidstrand | Ake Andersson | ||
Lowe Bengtsson | Jesper Lindvall | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mjaellby
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch