Janderson Pereira 69 | |
Yonatan Pozuelos 72 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Mixco
VĐQG Guatemala
Thành tích gần đây Coban Imperial
VĐQG Guatemala
Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 11 | 25 | T T H H T | |
| 2 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 6 | 21 | B T B B T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 8 | 20 | H T H H H | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | -1 | 19 | H H T T T | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | B B H B T | |
| 7 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T H H | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B B B B | |
| 10 | 13 | 4 | 3 | 6 | -5 | 15 | H B T T B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | H H H B B | |
| 12 | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

