Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto hôm nay 26-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 26/3

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

2 : 0

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 26/03/2022
Vòng 6 - J League 2
K's denki Stadium Mito
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryosuke Maeda
33
Kazuma Takai (Thay: Mizuki Ando)
60
Naoki Tsubaki (Thay: Yuto Mori)
60
Naoki Tsubaki
62
Shohei Aihara (Thay: Shun Ito)
65
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Takaya Kuroishi)
74
Aiki Miyahara (Thay: Naohiro Sugiyama)
77
Ryo Niizato (Thay: Ryosuke Maeda)
77
Koshi Osaki (Thay: Yutaka Soneda)
85
Shoji Toyama (Thay: Kosuke Kinoshita)
85

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

Mito Hollyhock (4-4-2): Shu Mogi (45), Takaya Kuroishi (40), Takumi Kusumoto (13), Yoshitake Suzuki (43), Hayate Matsuda (47), Yuto Mori (8), Yuto Hiratsuka (25), Ryosuke Maeda (16), Yutaka Soneda (7), Kosuke Kinoshita (15), Mizuki Ando (9)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Shuichi Sakai (4), Kaito Abe (33), So Kawahara (6), Yuhi Takemoto (14), Shun Ito (10), Koki Sakamoto (16), Toshiki Takahashi (9), Naohiro Sugiyama (18)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
45
Shu Mogi
40
Takaya Kuroishi
13
Takumi Kusumoto
43
Yoshitake Suzuki
47
Hayate Matsuda
8
Yuto Mori
25
Yuto Hiratsuka
16
Ryosuke Maeda
7
Yutaka Soneda
15
Kosuke Kinoshita
9
Mizuki Ando
18
Naohiro Sugiyama
9
Toshiki Takahashi
16
Koki Sakamoto
10
Shun Ito
14
Yuhi Takemoto
6
So Kawahara
33
Kaito Abe
4
Shuichi Sakai
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
60’
Mizuki Ando
Kazuma Takai
65’
Shun Ito
Shohei Aihara
60’
Yuto Mori
Naoki Tsubaki
77’
Naohiro Sugiyama
Aiki Miyahara
77’
Ryosuke Maeda
Ryo Niizato
85’
Yutaka Soneda
Koshi Osaki
85’
Kosuke Kinoshita
Shoji Toyama
Cầu thủ dự bị
Kaiho Nakayama
Aiki Miyahara
Kazuma Takai
Shohei Aihara
Koshi Osaki
Shuhei Kamimura
Naoki Tsubaki
Osamu Henry Iyoha
Ryo Niizato
Keisuke Tanabe
Koichi Murata
Sota Higashide
Shoji Toyama
Yuya Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
12/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow