Thứ Sáu, 17/04/2026
Danilo
28
Arata Watanabe
34
Yuta Matsumura (Thay: Ryotaro Araki)
46
Kyosuke Tagawa (Thay: Jose Elber)
46
Danilo
59
Danilo
59
Yuto Yamashita (Thay: Mizuki Arai)
63
Malick Fofana (Thay: Matheus Leiria)
63
Ryo Nemoto (Thay: Arata Watanabe)
74
Kei Chinen (Thay: Gaku Shibasaki)
75
Koki Anzai (Thay: Shuhei Mizoguchi)
75
Ryo Nemoto
77
Yuta Higuchi (Thay: Kento Misao)
85
Takeshi Ushizawa (Thay: Taishi Semba)
85
Kimito Nono
89
(Pen) Leo
90+6'
(Pen) Kei Chinen
(Pen) Koshi Osaki
(Pen) Naomichi Ueda
(Pen) Ryo Nemoto
(Pen) Yuma Suzuki
(Pen) Keisuke Tada
(Pen) Kyosuke Tagawa
(Pen) Hayata Yamamoto

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Kashima Antlers
Kashima Antlers
35 Kiểm soát bóng 65
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 13
2 Phạt góc 8
4 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mito Hollyhock vs Kashima Antlers

Tất cả (29)
91' V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kyosuke Tagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kyosuke Tagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Keisuke Tada thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Keisuke Tada thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuma Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuma Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Ryo Nemoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ryo Nemoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Naomichi Ueda sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Naomichi Ueda sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Kei Chinen sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Kei Chinen sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+6' V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

89' Thẻ vàng cho Kimito Nono.

Thẻ vàng cho Kimito Nono.

85'

Taishi Semba rời sân và được thay thế bởi Takeshi Ushizawa.

85'

Kento Misao rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.

77' Thẻ vàng cho Ryo Nemoto.

Thẻ vàng cho Ryo Nemoto.

75'

Shuhei Mizoguchi rời sân và được thay thế bởi Koki Anzai.

75'

Gaku Shibasaki rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.

74'

Arata Watanabe rời sân và được thay thế bởi Ryo Nemoto.

63'

Matheus Leiria rời sân và được thay thế bởi Malick Fofana.

63'

Mizuki Arai rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamashita.

59' ANH ẤY RA SÂN! - Danilo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Danilo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

59' THẺ ĐỎ! - Danilo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Danilo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Kashima Antlers

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takumi Mase (25), Danilo (2), Kenta Itakura (17), Takahiro Iida (6), Matheus Leiria (70), Koshi Osaki (3), Taishi Semba (19), Mizuki Arai (14), Keisuke Tada (29), Arata Watanabe (10)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Shuhei Mizoguchi (16), Ryotaro Araki (71), Gaku Shibasaki (10), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
25
Takumi Mase
2
Danilo
17
Kenta Itakura
6
Takahiro Iida
70
Matheus Leiria
3
Koshi Osaki
19
Taishi Semba
14
Mizuki Arai
29
Keisuke Tada
10
Arata Watanabe
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
17
Élber
6
Kento Misao
10
Gaku Shibasaki
71
Ryotaro Araki
16
Shuhei Mizoguchi
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
63’
Matheus Leiria
Malick Fofana
46’
Ryotaro Araki
Yuta Matsumura
63’
Mizuki Arai
Yuto Yamashita
46’
Jose Elber
Kyosuke Tagawa
74’
Arata Watanabe
Ryo Nemoto
75’
Shuhei Mizoguchi
Koki Anzai
85’
Taishi Semba
Takeshi Ushizawa
75’
Gaku Shibasaki
Kei Chinen
85’
Kento Misao
Yuta Higuchi
Cầu thủ dự bị
Shuhei Matsubara
Yuji Kajikawa
Takeshi Ushizawa
Koki Anzai
Malick Fofana
Keisuke Tsukui
Koki Ando
Kei Chinen
Yuto Yamashita
Yuta Higuchi
Shota Yamashita
Haruki Hayashi
Kotatsu Kawakami
Yuta Matsumura
Ryo Nemoto
Aleksandar Cavric
Hayata Yamamoto
Kyosuke Tagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers108201326T T T H T
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-215T B H B H
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale10334-414T B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212B H B B H
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow