Thứ Tư, 27/05/2026
Taiki Amagasa
15
Yoshiki Torikai (Kiến tạo: Taishi Semba)
23
Makoto Himeno
25
Takumi Tsukui
31
Yoshiki Torikai
40
Konosuke Nishikawa
47
Chihiro Kato
60
Hayata Yamamoto (Thay: Chihiro Kato)
68
Zain Issaka (Thay: Makoto Himeno)
68
Eduardo (Thay: Takumi Matsumura)
68
Daichi Ishikawa (Thay: Taiki Amagasa)
68
Sho Omori
72
Takashi Kawano
74
Keisuke Tada (Thay: Arata Watanabe)
74
Yuto Yamashita (Thay: Sho Omori)
74
Koki Yonekura (Thay: Takumi Tsukui)
75
Yoshiki Torikai
76
Carlinhos Junior (Thay: Hiroto Goya)
81
Danilo (Thay: Takumi Mase)
82
Kiichi Yamazaki (Thay: Taishi Semba)
82
(Pen) Koshi Osaki
(Pen) Issei Takahashi
(Pen) Keisuke Tada
(Pen) Carlinhos Junior
(Pen) Hayata Yamamoto
(Pen) Daichi Ishikawa
(Pen) Takahiro Iida
(Pen) Zain Issaka
(Pen) Kenta Itakura

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
JEF United Chiba
JEF United Chiba
43 Kiểm soát bóng 57
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13

Diễn biến Mito Hollyhock vs JEF United Chiba

Tất cả (40)
91' V À A A O O O - Kenta Itakura thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kenta Itakura thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Zain Issaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Zain Issaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Takahiro Iida thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Takahiro Iida thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Daichi Ishikawa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Daichi Ishikawa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Carlinhos Junior thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Carlinhos Junior thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Keisuke Tada thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Keisuke Tada thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Issei Takahashi sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Issei Takahashi sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

82'

Taishi Semba rời sân và được thay thế bởi Kiichi Yamazaki.

82'

Takumi Mase rời sân và được thay thế bởi Danilo.

81'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Carlinhos Junior.

76' THẺ ĐỎ! - Yoshiki Torikai nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Yoshiki Torikai nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

75'

Takumi Tsukui rời sân và được thay thế bởi Koki Yonekura.

74'

Sho Omori rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamashita.

74'

Arata Watanabe rời sân và được thay thế bởi Keisuke Tada.

74' Thẻ vàng cho Takashi Kawano.

Thẻ vàng cho Takashi Kawano.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72' Thẻ vàng cho Sho Omori.

Thẻ vàng cho Sho Omori.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs JEF United Chiba

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Kenta Itakura (17), Malick Fofana (71), Sho Omori (7), Takumi Mase (25), Taishi Semba (19), Koshi Osaki (3), Chihiro Kato (8), Yoshiki Torikai (11), Arata Watanabe (10)

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Issei Takahashi (2), Daisuke Suzuki (13), Takashi Kawano (28), Takayuki Mae (15), Takumi Tsukui (8), Taiki Amagasa (32), Yusuke Kobayashi (5), Makoto Himeno (37), Hiroto Goya (9), Takumi Matsumura (30)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
6
Takahiro Iida
17
Kenta Itakura
71
Malick Fofana
7
Sho Omori
25
Takumi Mase
19
Taishi Semba
3
Koshi Osaki
8
Chihiro Kato
11
Yoshiki Torikai
10
Arata Watanabe
30
Takumi Matsumura
9
Hiroto Goya
37
Makoto Himeno
5
Yusuke Kobayashi
32
Taiki Amagasa
8
Takumi Tsukui
15
Takayuki Mae
28
Takashi Kawano
13
Daisuke Suzuki
2
Issei Takahashi
35
Tomoya Wakahara
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
68’
Chihiro Kato
Hayata Yamamoto
68’
Takumi Matsumura
Eduardo
74’
Sho Omori
Yuto Yamashita
68’
Makoto Himeno
Zain Issaka
74’
Arata Watanabe
Keisuke Tada
68’
Taiki Amagasa
Daichi Ishikawa
82’
Takumi Mase
Danilo
75’
Takumi Tsukui
Koki Yonekura
82’
Taishi Semba
Kiichi Yamazaki
81’
Hiroto Goya
Carlinhos Junior
Cầu thủ dự bị
Shuhei Matsubara
Ryota Suzuki
Danilo
Masaru Hidaka
Mizuki Arai
Eduardo
Kiichi Yamazaki
Yuma Igari
Hayata Yamamoto
Takuro Iwai
Yuto Yamashita
Zain Issaka
Shohei Aihara
Daichi Ishikawa
Keisuke Tada
Carlinhos Junior
Koya Okuda
Koki Yonekura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
29/05 - 2022
02/10 - 2022
11/06 - 2023
08/10 - 2023
24/03 - 2024
07/09 - 2024
05/04 - 2025
19/10 - 2025
J League 1
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
24/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow