Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alesson Batista 7 | |
Luciano Acosta 33 | |
Denilson 35 | |
Denilson 36 | |
Nonato 38 | |
Chico (Thay: Denilson) 57 | |
German Cano (Thay: Luciano Acosta) 60 | |
Hercules (Thay: Nonato) 60 | |
Riquelme Felipe (Thay: Yeferson Soteldo) 68 | |
Carlos Eduardo (Thay: Carlos Eduardo) 71 | |
Nathan Fogaca (Thay: Alesson Batista) 71 | |
Wesley Nata (Thay: John Kennedy) 76 | |
Guilherme Arana (Thay: Rene) 76 | |
Victor Luis (Thay: Reinaldo) 88 | |
Lucas Oliveira (Thay: Edson Carioca) 88 | |
Juan Freytes 90+7' |
Thống kê trận đấu Mirassol vs Fluminense


Diễn biến Mirassol vs Fluminense
Thẻ vàng cho Juan Freytes.
Edson Carioca rời sân và được thay thế bởi Lucas Oliveira.
Reinaldo rời sân và được thay thế bởi Victor Luis.
Rene rời sân và được thay thế bởi Guilherme Arana.
John Kennedy rời sân và được thay thế bởi Wesley Nata.
Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Nathan Fogaca.
Carlos Eduardo rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.
Yeferson Soteldo rời sân và được thay thế bởi Riquelme Felipe.
Nonato rời sân và được thay thế bởi Hercules.
Luciano Acosta rời sân và được thay thế bởi German Cano.
Denilson rời sân và được thay thế bởi Chico.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nonato.
V À A A O O O - Denilson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Denilson.
Thẻ vàng cho Luciano Acosta.
Thẻ vàng cho Alesson Batista.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mirassol vs Fluminense
Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Daniel Borges (20), Joao Victor (34), Willian Machado (3), Reinaldo (6), Jose Aldo (21), Denilson (8), Shaylon (7), Edson Carioca (95), Alesson (77)
Fluminense (4-2-3-1): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Jemmes (3), Juan Freytes (22), Rene (6), Facundo Bernal (5), Nonato (16), Kevin Serna (90), Luciano Acosta (32), Yeferson Soteldo (7), John Kennedy (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Denilson Chico | 60’ | Luciano Acosta German Cano |
| 71’ | Alesson Batista Nathan Fogaca | 60’ | Nonato Hercules |
| 71’ | Carlos Eduardo Carlos Eduardo | 68’ | Yeferson Soteldo Riquelme Felipe |
| 88’ | Reinaldo Victor Luis | 76’ | Rene Guilherme Arana |
| 88’ | Edson Carioca Oliveira | 76’ | John Kennedy Wesley Nata |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Muralha | Vitor Eudes | ||
Igor Carius | Ganso | ||
Victor Luis | Guilherme Arana | ||
Rodrigues | German Cano | ||
Oliveira | Rodrigo Castillo | ||
Yuri | Igor Rabello | ||
Chico | Guga | ||
Lucas Mugni | Julian Millan | ||
Antonio Galeano | Wesley Nata | ||
Everton | Hercules | ||
Nathan Fogaca | Otavio | ||
Carlos Eduardo | Riquelme Felipe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirassol
Thành tích gần đây Fluminense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 16 | 38 | T H H H T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 12 | 31 | T H T H B | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 5 | 30 | T B H T B | |
| 4 | 17 | 8 | 3 | 6 | 5 | 27 | T H B H T | |
| 5 | 17 | 8 | 2 | 7 | 4 | 26 | B T B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | B B H T T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 4 | 25 | T H B B H | |
| 8 | 16 | 6 | 5 | 5 | 1 | 23 | H H B H B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 10 | 16 | 6 | 4 | 6 | 1 | 22 | H B H T H | |
| 11 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | B T H B T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -2 | 21 | B T H T B | |
| 13 | 17 | 5 | 6 | 6 | 1 | 21 | H T H T B | |
| 14 | 17 | 5 | 6 | 6 | -1 | 21 | T H B H T | |
| 15 | 17 | 5 | 6 | 6 | -3 | 21 | T B T B T | |
| 16 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | B H T B B | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | H H T B B | |
| 18 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 16 | B T H B T | |
| 19 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | B T H T B | |
| 20 | 16 | 1 | 6 | 9 | -15 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch