Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Mirassol vs Chapecoense AF hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 16/4

Kết thúc

Mirassol

Mirassol

1 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 03:00 16/04/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guilherme Biro
5
Felipe
45+4'
Manoel (Thay: Guilherme Biro)
46
Fernando Camilo Farias (Thay: Reinaldo Kauan Bento dos Santos)
61
Yuri Lima (Thay: Leandro Sales)
61
Fernandinho (Thay: Chico Kim)
61
Danrlei Medeiros Moreira (Thay: Richard Alexandre)
62
Gabriel
63
Felipe Ferreira (Thay: Giovanni Fernando Cofreste Pavani)
67
Douglas Borel (Thay: Felipe)
68
Luiz Flavio (Thay: Gabriel Santana Pinto)
74
Pablo Siles (Thay: Gustavo Cazonatti)
78
Neto (Thay: Bruno Nazario)
78

Thống kê trận đấu Mirassol vs Chapecoense AF

số liệu thống kê
Mirassol
Mirassol
Chapecoense AF
Chapecoense AF
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 5
11 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
16/04 - 2023
29/07 - 2023
06/08 - 2024
25/11 - 2024

Thành tích gần đây Mirassol

Copa Libertadores
15/04 - 2026
VĐQG Brazil
12/04 - 2026
H1: 1-0
Copa Libertadores
09/04 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Brazil
06/04 - 2026
02/04 - 2026
23/03 - 2026
19/03 - 2026
16/03 - 2026
11/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Chapecoense AF

VĐQG Brazil
06/04 - 2026
03/04 - 2026
23/03 - 2026
20/03 - 2026
17/03 - 2026
13/03 - 2026
12/02 - 2026
29/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Athletic ClubAthletic Club422028T H H T
4Vila NovaVila Nova422028H H T T
5Operario FerroviarioOperario Ferroviario422028T T H H
6GoiasGoias421117T H T B
7CriciumaCriciuma421117T H B T
8FortalezaFortaleza4211-27B H T T
9Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
10NauticoNautico420206B T T B
11Sport RecifeSport Recife413016H H T H
12NovorizontinoNovorizontino412115B H H T
13Londrina ECLondrina EC411204T H B B
14Sao BernardoSao Bernardo4112-14H B T B
15JuventudeJuventude4112-14B H B T
16Atletico GOAtletico GO4103-23B B B T
17CuiabaCuiaba4031-23H H B H
18CRBCRB4022-22H B H B
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20America MGAmerica MG4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow