Newton rời sân và được thay thế bởi Marcos Vinagre.
Alex Telles 21 | |
Artur Guimaraes 36 | |
Chico 38 | |
Vitinho 54 | |
Cuiabano (Thay: Alex Telles) 58 | |
Shaylon (Thay: Guilherme) 65 | |
Arthur Cabral (Thay: Christopher Ramos) 67 | |
Jeffinho (Thay: Santiago Rodriguez) 67 | |
Cristian Renato (Thay: Chico) 73 | |
Carlos Eduardo (Thay: Alesson Batista) 73 | |
Jose Aldo (Thay: Neto) 79 | |
Renato Marques (Thay: Negueba) 80 | |
Newton 86 | |
Marcos Vinagre (Thay: Newton) 89 |
Thống kê trận đấu Mirassol vs Botafogo FR


Diễn biến Mirassol vs Botafogo FR
Thẻ vàng cho Newton.
Negueba rời sân và được thay thế bởi Renato Marques.
Neto rời sân và được thay thế bởi Jose Aldo.
Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.
Chico rời sân và được thay thế bởi Cristian Renato.
Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Jeffinho.
Christopher Ramos rời sân và được thay thế bởi Arthur Cabral.
Guilherme rời sân và được thay thế bởi Shaylon.
Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Cuiabano.
Thẻ vàng cho Vitinho.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Chico.
Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.
Thẻ vàng cho Alex Telles.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mirassol vs Botafogo FR
Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Daniel Borges (20), Joao Victor (34), Jemmes (3), Felipe Jonatan (16), Danielzinho (8), Neto (25), Negueba (11), Guilherme (12), Alesson (77), Chico (91)
Botafogo FR (4-2-3-1): Leo Linck (24), Vitinho (2), Alexander Barboza (20), David Ricardo (57), Alex Telles (13), Newton (28), Marlon Freitas (17), Artur (7), Danilo (35), Santiago Rodriguez (23), Chris Ramos (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Guilherme Shaylon | 58’ | Alex Telles Cuiabano |
| 73’ | Alesson Batista Carlos Eduardo | 67’ | Santiago Rodriguez Jeffinho |
| 73’ | Chico Cristian Renato | 67’ | Christopher Ramos Arthur Cabral |
| 79’ | Neto Jose Aldo | 89’ | Newton Marcos Felipe Vinagre Souza |
| 80’ | Negueba Renato Marques | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Muralha | Raul | ||
Luiz Otavio | Christian Loor | ||
Gabriel Knesowitsch | Mateo Ponte | ||
Roni | Cuiabano | ||
Jose Aldo | Gabriel Bahia | ||
Yago | Gonzalo Mastriani | ||
Gabriel | Jeffinho | ||
Chico | Marcos Felipe Vinagre Souza | ||
Shaylon | Arthur Cabral | ||
Carlos Eduardo | |||
Renato Marques | |||
Cristian Renato | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirassol
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 35 | 17 | 12 | 6 | 24 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 17 | 35 | 9 | 12 | 14 | -16 | 39 | B T H H T | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch