Thứ Bảy, 29/11/2025
Alex Telles
21
Artur Guimaraes
36
Chico
38
Vitinho
54
Cuiabano (Thay: Alex Telles)
58
Shaylon (Thay: Guilherme)
65
Arthur Cabral (Thay: Christopher Ramos)
67
Jeffinho (Thay: Santiago Rodriguez)
67
Cristian Renato (Thay: Chico)
73
Carlos Eduardo (Thay: Alesson Batista)
73
Jose Aldo (Thay: Neto)
79
Renato Marques (Thay: Negueba)
80
Newton
86
Marcos Vinagre (Thay: Newton)
89

Thống kê trận đấu Mirassol vs Botafogo FR

số liệu thống kê
Mirassol
Mirassol
Botafogo FR
Botafogo FR
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mirassol vs Botafogo FR

Tất cả (17)
89'

Newton rời sân và được thay thế bởi Marcos Vinagre.

86' Thẻ vàng cho Newton.

Thẻ vàng cho Newton.

80'

Negueba rời sân và được thay thế bởi Renato Marques.

79'

Neto rời sân và được thay thế bởi Jose Aldo.

73'

Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.

73'

Chico rời sân và được thay thế bởi Cristian Renato.

67'

Santiago Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Jeffinho.

67'

Christopher Ramos rời sân và được thay thế bởi Arthur Cabral.

65'

Guilherme rời sân và được thay thế bởi Shaylon.

58'

Alex Telles rời sân và được thay thế bởi Cuiabano.

54' Thẻ vàng cho Vitinho.

Thẻ vàng cho Vitinho.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Chico.

Thẻ vàng cho Chico.

36' Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.

Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.

21' Thẻ vàng cho Alex Telles.

Thẻ vàng cho Alex Telles.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Mirassol vs Botafogo FR

Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Daniel Borges (20), Joao Victor (34), Jemmes (3), Felipe Jonatan (16), Danielzinho (8), Neto (25), Negueba (11), Guilherme (12), Alesson (77), Chico (91)

Botafogo FR (4-2-3-1): Leo Linck (24), Vitinho (2), Alexander Barboza (20), David Ricardo (57), Alex Telles (13), Newton (28), Marlon Freitas (17), Artur (7), Danilo (35), Santiago Rodriguez (23), Chris Ramos (9)

Mirassol
Mirassol
4-2-3-1
22
Walter
20
Daniel Borges
34
Joao Victor
3
Jemmes
16
Felipe Jonatan
8
Danielzinho
25
Neto
11
Negueba
12
Guilherme
77
Alesson
91
Chico
9
Chris Ramos
23
Santiago Rodriguez
35
Danilo
7
Artur
17
Marlon Freitas
28
Newton
13
Alex Telles
57
David Ricardo
20
Alexander Barboza
2
Vitinho
24
Leo Linck
Botafogo FR
Botafogo FR
4-2-3-1
Thay người
65’
Guilherme
Shaylon
58’
Alex Telles
Cuiabano
73’
Alesson Batista
Carlos Eduardo
67’
Santiago Rodriguez
Jeffinho
73’
Chico
Cristian Renato
67’
Christopher Ramos
Arthur Cabral
79’
Neto
Jose Aldo
89’
Newton
Marcos Felipe Vinagre Souza
80’
Negueba
Renato Marques
Cầu thủ dự bị
Alex Muralha
Raul
Luiz Otavio
Christian Loor
Gabriel Knesowitsch
Mateo Ponte
Roni
Cuiabano
Jose Aldo
Gabriel Bahia
Yago
Gonzalo Mastriani
Gabriel
Jeffinho
Chico
Marcos Felipe Vinagre Souza
Shaylon
Arthur Cabral
Carlos Eduardo
Renato Marques
Cristian Renato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
18/09 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Mirassol

VĐQG Brazil
25/11 - 2025
H1: 2-0
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
09/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo FR

VĐQG Brazil
23/11 - 2025
19/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol35171262463H B T H T
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
16InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
17VitoriaVitoria3591214-1639B T H H T
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow