Thứ Tư, 15/04/2026
Jon Bautista (Kiến tạo: Edgar Barcenas)
9
Roger Brugue (Kiến tạo: Iago Carracedo)
22
Lazar Randjelovic
53
Cheick Doukoure
74
Javier Hernandez
79
Javier Hernandez
90
Haissem Hassan
90

Thống kê trận đấu Mirandes vs Leganes

số liệu thống kê
Mirandes
Mirandes
Leganes
Leganes
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 4
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 5
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 16
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 7
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/11 - 2014
26/09 - 2021
07/03 - 2022
07/12 - 2022
26/02 - 2023
24/09 - 2023
17/03 - 2024
11/10 - 2025

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
12/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 1-1
03/04 - 2026
29/03 - 2026
H1: 0-0
21/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
14/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander35205101865
2DeportivoDeportivo35171081561
3AlmeriaAlmeria35187101561
4MalagaMalaga3517991760
5Burgos CFBurgos CF3517991360
6CastellonCastellon35161091558
7Las PalmasLas Palmas35151281557
8EibarEibar35151010955
9FC AndorraFC Andorra35131012449
10Sporting GijonSporting Gijon3514714149
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC3514714-1349
12CordobaCordoba3513913-548
13GranadaGranada35111212345
14AlbaceteAlbacete35111113-344
15LeganesLeganes35101213242
16Real Sociedad BReal Sociedad B3511816-541
17ValladolidValladolid35101015-840
18CadizCadiz3510817-1538
19Real ZaragozaReal Zaragoza3581017-1634
20HuescaHuesca358918-1833
21MirandesMirandes358918-1933
22LeonesaLeonesa358819-2532
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow