Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Unax del Cura (Kiến tạo: Javi Hernandez)
27 - Javi Hernandez (Kiến tạo: Pablo Perez)
45 - Aaron Martin Luis (Thay: Carlos Fernandez)
49 - Javi Hernandez
53 - Unax del Cura (Kiến tạo: Rafel Bauza)
58 - Toni Tamarit (Thay: Unax del Cura)
75 - Martin Pascual (Thay: Pablo Perez)
85 - Mickael Malsa (Thay: Salim El Jebari)
86 - Julen Martinez (Thay: Rafel Bauza)
86
- Juanjo
14 - Jose Arnaiz (Kiến tạo: Manuel Trigueros)
41 - Baba Diocou (Thay: Baila Diallo)
46 - Manu Lama (Thay: Sergio Rodelas)
46 - Gonzalo Petit (Thay: Jose Arnaiz)
70 - Mario Jimenez (Thay: Sergio Ruiz)
70 - Mario Jimenez
74 - Izan Gonzalez
78 - Manu Lama
87
Thống kê trận đấu Mirandes vs Granada
Diễn biến Mirandes vs Granada
Tất cả (30)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Manu Lama.
Rafel Bauza rời sân và được thay thế bởi Julen Martinez.
Salim El Jebari rời sân và được thay thế bởi Mickael Malsa.
Pablo Perez rời sân và được thay thế bởi Martin Pascual.
Thẻ vàng cho Izan Gonzalez.
Unax del Cura rời sân và được thay thế bởi Toni Tamarit.
Thẻ vàng cho Mario Jimenez.
Sergio Ruiz rời sân và được thay thế bởi Mario Jimenez.
Jose Arnaiz rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Petit.
Rafel Bauza đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Javi Hernandez.
Carlos Fernandez rời sân và được thay thế bởi Aaron Martin Luis.
Sergio Rodelas rời sân và được thay thế bởi Manu Lama.
Baila Diallo rời sân và được thay thế bởi Baba Diocou.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Pablo Perez đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Javi Hernandez đã ghi bàn!
V À A A O O O
Manuel Trigueros đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jose Arnaiz đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Javi Hernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Unax del Cura đã ghi bàn!
V À A A O O O CD Mirandes ghi bàn.
Thẻ vàng cho Juanjo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mirandes vs Granada
Mirandes (4-2-3-1): Juanpa Palomares (13), Pablo Perez (17), Juan Gutierrez (22), Jorge Cabello (15), Fernando Medrano (3), Thiago Helguera (6), Rafael Bauza (18), Javier Hernandez (28), Unax del Cura (48), Salim El Jebari (30), Carlos Fernández (10)
Granada (3-4-1-2): Ander Astralaga (13), Juanjo (36), Diego Hormigo (3), Baila Diallo (22), Pau Casadesus Castro (2), Manu Trigueros (14), Sergio Ruiz (20), Sergio Rodelas (26), Izan Gonzalez (41), Pablo Saenz Ezquerra (21), José Arnaiz (11)
| Thay người | |||
| 49’ | Carlos Fernandez Aaron Martin Luis | 46’ | Sergio Rodelas Manu Lama |
| 75’ | Unax del Cura Toni Tamarit Tamarit | 46’ | Baila Diallo Baba Diocou |
| 85’ | Pablo Perez Martín Pascual | 70’ | Jose Arnaiz Gonzalo Petit |
| 86’ | Salim El Jebari Mickael Malsa | 70’ | Sergio Ruiz Mario Jimenez |
| 86’ | Rafel Bauza Julen Martinez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Igor Nikic | Iker Garcia Chico | ||
Martín Pascual | Manu Lama | ||
Adrian Pica | Gonzalo Petit | ||
Iker Varela | Mohamed Bouldini | ||
Aaron Martin Luis | Luka Gagnidze | ||
Mickael Malsa | Mario Jimenez | ||
Nikola Maraš | Baba Diocou | ||
Sergio Postigo | Bourama Dembele | ||
Iker Cordoba | |||
Toni Tamarit Tamarit | |||
Julen Martinez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirandes
Thành tích gần đây Granada
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 41 | 24 | 7 | 10 | 26 | 79 | H |
| 2 | 41 | 22 | 11 | 8 | 22 | 77 | T | |
| 3 | | 41 | 21 | 8 | 12 | 17 | 71 | B |
| 4 | | 41 | 20 | 10 | 11 | 21 | 70 | H |
| 5 | | 41 | 19 | 13 | 9 | 16 | 70 | H |
| 6 | 41 | 19 | 12 | 10 | 18 | 69 | T | |
| 7 | | 41 | 19 | 12 | 10 | 14 | 69 | T |
| 8 | | 41 | 19 | 10 | 12 | 13 | 67 | T |
| 9 | 41 | 17 | 9 | 15 | -4 | 60 | B | |
| 10 | | 41 | 16 | 11 | 14 | 2 | 59 | T |
| 11 | 41 | 16 | 10 | 15 | -13 | 58 | T | |
| 12 | | 41 | 17 | 7 | 17 | 5 | 58 | T |
| 13 | | 41 | 16 | 10 | 15 | 9 | 58 | B |
| 14 | | 41 | 12 | 12 | 17 | -5 | 48 | B |
| 15 | 41 | 12 | 10 | 19 | -9 | 46 | B | |
| 16 | | 41 | 12 | 10 | 19 | -12 | 46 | B |
| 17 | | 41 | 11 | 10 | 20 | -17 | 43 | T |
| 18 | | 41 | 10 | 13 | 18 | -9 | 43 | B |
| 19 | | 41 | 10 | 10 | 21 | -21 | 40 | T |
| 20 | | 41 | 9 | 10 | 22 | -22 | 37 | B |
| 21 | 41 | 9 | 9 | 23 | -29 | 36 | B | |
| 22 | | 41 | 8 | 12 | 21 | -22 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại