Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Minyor Pernik vs Sozopol hôm nay 05-11-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 05/11

Kết thúc

Minyor Pernik

Minyor Pernik

2 : 0

Sozopol

Sozopol

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 05/11/2022
Vòng 16 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Boris Tyutyukov
6
Petar Vutsov
43
Georgi Ivanov Angelov
77

Thống kê trận đấu Minyor Pernik vs Sozopol

số liệu thống kê
Minyor Pernik
Minyor Pernik
Sozopol
Sozopol
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
22/08 - 2021
09/03 - 2022
05/11 - 2022
30/05 - 2023

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
21/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria

Thành tích gần đây Sozopol

Hạng 2 Bulgaria
04/06 - 2023
30/05 - 2023
26/05 - 2023
20/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2023
22/04 - 2023
14/04 - 2023
09/04 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse1816203550T T T T T
2FratriaFratria2013432243H T T H H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2011451537B T T H T
4YantraYantra2010731137T H H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II198651430B H T H H
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad19766327T H H H T
7Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa20677-425H B B H B
8HebarHebar20749-525B B B T T
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II207310-524T H T H B
10PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas19595024T T B H H
11Minyor PernikMinyor Pernik20587-423B H H H B
12EtarEtar20587-823T B T H B
13Sportist SvogeSportist Svoge19568-721B T T T H
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa204610-1518B B B B H
15SevlievoSevlievo194411-1316B B T B T
16Spartak PlevenSpartak Pleven193412-1813B T B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich182610-2112T B B H H
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow