Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Minyor Pernik vs FC Yantra Gabrovo hôm nay 19-02-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 7, 19/2

Kết thúc

Minyor Pernik

Minyor Pernik

2 : 0

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

Hiệp một: 1-0
T7, 19:00 19/02/2022
Vòng 23 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Minyor Pernik vs FC Yantra Gabrovo

số liệu thống kê
Minyor Pernik
Minyor Pernik
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
08/08 - 2021
19/02 - 2022
11/11 - 2022
04/06 - 2023
09/11 - 2024
08/05 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
24/08 - 2025
17/08 - 2025
04/08 - 2025
29/07 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
30/08 - 2025
24/08 - 2025
20/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
H1: 0-2
02/08 - 2025
25/07 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria6600918T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse5410713T T T H T
3Vihren SandanskiVihren Sandanski6411313T T B T H
4YantraYantra6330312H H T T T
5Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa6312110B T T H T
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad5311410H T B T T
7SevlievoSevlievo613206B H H H T
8Sportist SvogeSportist Svoge6132-16H T H B B
9PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas513116B H H H T
10PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6204-36B T B T B
11HebarHebar5122-15T B H H B
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
13Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
14Spartak PlevenSpartak Pleven6114-74B B H B B
15EtarEtar5032-33H H B B H
16Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II6105-53T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich5023-52H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow