Chủ Nhật, 31/08/2025
Joaquin Pereyra
3
Timo Baumgartl
11
Tani Oluwaseyi
33
Simon Becher (Thay: Tomas Ostrak)
46
Joaquin Pereyra (Kiến tạo: Tani Oluwaseyi)
62
Xande Silva (Thay: Marcel Hartel)
71
Christopher Durkin (Thay: Celio Pompeu)
71
Julian Gressel (Thay: Bongokuhle Hlongwane)
76
Julian Gressel (Kiến tạo: Joaquin Pereyra)
78
Sang-Bin Jeong (Thay: Joaquin Pereyra)
83
Kelvin Yeboah (Thay: Tani Oluwaseyi)
83
Ho-Yeon Jung (Thay: Wil Trapp)
83
Owen Gene (Thay: Robin Lod)
83
Joao Klauss (Thay: Cedric Teuchert)
83
Rasmus Alm (Thay: Akil Watts)
83
Ho-Yeon Jung (Thay: Wil Trapp)
86
Owen Gene (Thay: Robin Lod)
87
Joao Klauss (Thay: Cedric Teuchert)
88
Rasmus Alm (Thay: Akil Watts)
88

Thống kê trận đấu Minnesota United vs St. Louis City

số liệu thống kê
Minnesota United
Minnesota United
St. Louis City
St. Louis City
46 Kiểm soát bóng 54
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Minnesota United vs St. Louis City

Tất cả (89)
90+2'

Jeong Sang-bin của Minnesota có cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.

90+2'

Saint Louis có quả phát bóng lên.

90+2'

Minnesota được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

90'

Ricardo Fierro ra hiệu cho một quả đá phạt cho Saint Louis ở phần sân nhà.

89'

Ném biên cho Minnesota ở phần sân của Saint Louis.

89'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

88'

Minnesota thực hiện một quả ném biên ở phần sân của Saint Louis.

87'

Đá phạt cho Minnesota ở phần sân của Saint Louis.

86'

Đội khách đã thay Cedric Teuchert bằng Joao Klauss. Đây là sự thay đổi người thứ năm trong ngày hôm nay của Olof Mellberg.

86'

Olof Mellberg thực hiện sự thay đổi người thứ tư của đội tại Allianz Field với Rasmus Alm thay thế Akil Watts.

86'

Ricardo Fierro trao cho Minnesota một quả phát bóng lên.

85'

Minnesota thực hiện sự thay đổi người thứ tư với Jeong Ho-yeon thay thế Wil Trapp.

84'

Đội khách đã thay Cedric Teuchert bằng Joao Klauss. Đây là sự thay đổi người thứ năm của Olof Mellberg trong ngày hôm nay.

84'

Olof Mellberg thực hiện sự thay đổi người thứ tư của đội tại Allianz Field với Rasmus Alm thay thế Akil Watts.

84'

Eric Ramsay (Minnesota) thực hiện sự thay đổi người thứ năm, với Owen Gene thay cho Robin Lod.

84'

Đội chủ nhà đã thay Tani Oluwaseyi bằng Kelvin Yeboah. Đây là sự thay đổi người thứ ba của Eric Ramsay hôm nay.

83'

Eric Ramsay (Minnesota) thực hiện sự thay đổi người thứ năm, với Owen Gene thay thế Robin Lod.

83'

Minnesota thực hiện sự thay đổi người thứ tư với Jeong Ho-yeon thay thế Wil Trapp.

83'

Đội chủ nhà đã thay Tani Oluwaseyi bằng Kelvin Yeboah. Đây là sự thay đổi người thứ ba của Eric Ramsay trong ngày hôm nay.

83'

Eric Ramsay (Minnesota) thực hiện sự thay đổi người thứ hai, với Jeong Sang-bin thay thế Joaquin Pereyra.

83'

Saint Louis có một quả ném biên nguy hiểm.

Đội hình xuất phát Minnesota United vs St. Louis City

Minnesota United (3-4-2-1): Dayne St. Clair (97), Jefferson Diaz (28), Michael Boxall (15), Nicolas Romero (5), Bongokuhle Hlongwane (21), Carlos Harvey (67), Wil Trapp (20), Anthony Markanich (13), Robin Lod (17), Joaquin Pereyra (26), Tani Oluwaseyi (14)

St. Louis City (4-3-3): Roman Bürki (1), Timo Baumgartl (32), Kyle Hiebert (22), Joshua Yaro (15), Celio Pompeu (12), Akil Watts (20), Jake Girdwood-Reich (3), Marcel Hartel (17), Cedric Teuchert (36), Conrad Wallem (6), Tomas Ostrak (7)

Minnesota United
Minnesota United
3-4-2-1
97
Dayne St. Clair
28
Jefferson Diaz
15
Michael Boxall
5
Nicolas Romero
21
Bongokuhle Hlongwane
67
Carlos Harvey
20
Wil Trapp
13
Anthony Markanich
17
Robin Lod
26
Joaquin Pereyra
14
Tani Oluwaseyi
7
Tomas Ostrak
6
Conrad Wallem
36
Cedric Teuchert
17
Marcel Hartel
3
Jake Girdwood-Reich
20
Akil Watts
12
Celio Pompeu
15
Joshua Yaro
22
Kyle Hiebert
32
Timo Baumgartl
1
Roman Bürki
St. Louis City
St. Louis City
4-3-3
Thay người
76’
Bongokuhle Hlongwane
Julian Gressel
46’
Tomas Ostrak
Simon Becher
83’
Joaquin Pereyra
Jeong Sang-bin
71’
Celio Pompeu
Chris Durkin
83’
Tani Oluwaseyi
Kelvin Yeboah
71’
Marcel Hartel
Xande Silva
83’
Wil Trapp
Ho-Yeon Jung
83’
Akil Watts
Rasmus Alm
83’
Robin Lod
Owen Gene
83’
Cedric Teuchert
Klauss
Cầu thủ dự bị
D.J. Taylor
Chris Durkin
Julian Gressel
Henry Kessler
Alec Smir
Simon Becher
Jeong Sang-bin
Rasmus Alm
Morris Duggan
Klauss
Samuel Shashoua
Ben Lundt
Kelvin Yeboah
Jayden Reid
Ho-Yeon Jung
Xande Silva
Owen Gene
Cam Cilley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/04 - 2023
24/09 - 2023
15/09 - 2024
20/10 - 2024
18/05 - 2025
US Open Cup
22/05 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Minnesota United

MLS Nhà Nghề Mỹ
31/08 - 2025
24/08 - 2025
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
03/08 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 8-7
31/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây St. Louis City

MLS Nhà Nghề Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
27/07 - 2025
20/07 - 2025
14/07 - 2025
06/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
4Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
5CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
6Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
7Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
11New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
17Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
18Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
19San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
20Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
21Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
22New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
23FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
25Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
26Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
27CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
28DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
29St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2917662357T H B T T
2FC CincinnatiFC Cincinnati291649652H B T B B
3CharlotteCharlotte2916211850T T T T T
4Nashville SCNashville SC2915591650B B B T B
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew2812106446T B H B H
8New York City FCNew York City FC271359644H T T T B
9New York Red BullsNew York Red Bulls2911711440B T T B H
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution288713-431B T B T B
12Atlanta UnitedAtlanta United2851112-1726H H B H T
13Toronto FCToronto FC2851013-725B H H H H
14CF MontrealCF Montreal295915-2224T H H T H
15DC UnitedDC United295915-2824B B H H T
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2914961651T B T T H
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers281099-239T B B H H
7Austin FCAustin FC271089-438T H H B T
8Colorado RapidsColorado Rapids2910613-1036B T T B B
9San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes299812235B T B T B
10Houston DynamoHouston Dynamo288812-932H H H B T
11Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
12FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City287615-1427B B B B T
14St. Louis CitySt. Louis City285617-1721B T B B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow