Chủ Nhật, 30/11/2025
Callum Robinson (Thay: Karlan Grant)
59
Grady Diangana (Thay: Matthew Phillips)
59
Mason Bennett (Kiến tạo: Benik Afobe)
67
Mason Bennett
70
Benik Afobe
76
Tyler Burey (Thay: Oliver Burke)
78
Darnell Furlong
88
George Evans (Thay: Benik Afobe)
89

Diễn biến Millwall vs West Bromwich

Tất cả (11)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

89'

Benik Afobe sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi George Evans.

88' Thẻ vàng cho Darnell Furlong.

Thẻ vàng cho Darnell Furlong.

78'

Oliver Burke sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Burey.

76' G O O O A A A L - Benik Afobe đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Benik Afobe đang nhắm tới!

70' Thẻ vàng cho Mason Bennett.

Thẻ vàng cho Mason Bennett.

67' G O O O A A A L - Mason Bennett là mục tiêu!

G O O O A A A L - Mason Bennett là mục tiêu!

59'

Matthew Phillips sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Grady Diangana.

59'

Karlan Grant sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Robinson.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Millwall vs West Bromwich

Millwall (3-5-2): Bartosz Bialkowski (33), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Oliver Burke (10), Maikel Kieftenbeld (6), Billy Mitchell (24), Scott Malone (11), Mason Bennett (20), Benik Afobe (23)

West Bromwich (3-4-2-1): David Button (25), Cedric Kipre (21), Kyle Bartley (5), Matthew Clarke (16), Darnell Furlong (2), Jake Livermore (8), Alex Mowatt (27), Conor Townsend (3), Matthew Phillips (10), Karlan Grant (18), Andy Carroll (9)

Millwall
Millwall
3-5-2
33
Bartosz Bialkowski
4
Shaun Hutchinson
5
Jake Cooper
3
Murray Wallace
2
Dan McNamara
10
Oliver Burke
6
Maikel Kieftenbeld
24
Billy Mitchell
11
Scott Malone
20
Mason Bennett
23
Benik Afobe
9
Andy Carroll
18
Karlan Grant
10
Matthew Phillips
3
Conor Townsend
27
Alex Mowatt
8
Jake Livermore
2
Darnell Furlong
16
Matthew Clarke
5
Kyle Bartley
21
Cedric Kipre
25
David Button
West Bromwich
West Bromwich
3-4-2-1
Thay người
78’
Oliver Burke
Tyler Burey
59’
Matthew Phillips
Grady Diangana
89’
Benik Afobe
George Evans
59’
Karlan Grant
Callum Robinson
Cầu thủ dự bị
George Long
Grady Diangana
Ben Thompson
Taylor Gardner-Hickman
Alex Pearce
Semi Ajayi
Connor Mahoney
Alex Palmer
George Evans
Jayson Molumby
Tyler Burey
Callum Robinson
Zak Lovelace
Adam Reach

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/09 - 2021
29/01 - 2022
22/10 - 2022
01/04 - 2023
23/09 - 2023
29/03 - 2024
05/10 - 2024
15/02 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
27/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-2
04/10 - 2025

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
29/11 - 2025
27/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
23/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City1813413243
2MiddlesbroughMiddlesbrough18963533
3MillwallMillwall18945-331
4Stoke CityStoke City189361230
5Preston North EndPreston North End18864630
6Bristol CityBristol City18855629
7Hull CityHull City18846028
8Ipswich TownIpswich Town177641127
9WrexhamWrexham18684326
10Derby CountyDerby County18756026
11Birmingham CityBirmingham City17746625
12West BromWest Brom18747-225
13QPRQPR18747-625
14SouthamptonSouthampton18666324
15WatfordWatford17665224
16LeicesterLeicester18666-124
17Charlton AthleticCharlton Athletic18657-523
18Blackburn RoversBlackburn Rovers17629-520
19Sheffield UnitedSheffield United186111-819
20Oxford UnitedOxford United18468-518
21SwanseaSwansea18459-917
22PortsmouthPortsmouth18459-1017
23Norwich CityNorwich City183411-1013
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday181512-220
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow