Thứ Ba, 24/03/2026
Jake Cooper
4
Daniel Ballard
16
Scott Malone
19
Isaiah Jones
19
Jed Wallace
34
Zak Lovelace (Thay: Mason Bennett)
71
Duncan Watmore (Thay: Aaron Connolly)
74

Thống kê trận đấu Millwall vs Middlesbrough

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Middlesbrough
Middlesbrough
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Millwall vs Middlesbrough

Tất cả (12)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

74'

Aaron Connolly ra sân và anh ấy được thay thế bởi Duncan Watmore.

71'

Mason Bennett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Zak Lovelace.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

34' Thẻ vàng cho Jed Wallace.

Thẻ vàng cho Jed Wallace.

34' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

19' Thẻ vàng cho Isaiah Jones.

Thẻ vàng cho Isaiah Jones.

19' Thẻ vàng cho Scott Malone.

Thẻ vàng cho Scott Malone.

17' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

16' Thẻ vàng cho Daniel Ballard.

Thẻ vàng cho Daniel Ballard.

4' Thẻ vàng cho Jake Cooper.

Thẻ vàng cho Jake Cooper.

Đội hình xuất phát Millwall vs Middlesbrough

Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), George Saville (17), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Mason Bennett (20), Benik Afobe (23)

Middlesbrough (3-5-2): Joe Lumley (1), Lee Peltier (14), Dael Fry (6), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Neil Taylor (3), Folarin Balogun (47), Aaron Connolly (26)

Millwall
Millwall
3-4-1-2
33
Bartosz Bialkowski
26
Daniel Ballard
5
Jake Cooper
3
Murray Wallace
2
Dan McNamara
24
Billy Mitchell
17
George Saville
11
Scott Malone
7
Jed Wallace
20
Mason Bennett
23
Benik Afobe
26
Aaron Connolly
47
Folarin Balogun
3
Neil Taylor
7
Marcus Tavernier
16
Jonathan Howson
25
Matt Crooks
35
Isaiah Jones
17
Patrick McNair
6
Dael Fry
14
Lee Peltier
1
Joe Lumley
Middlesbrough
Middlesbrough
3-5-2
Thay người
71’
Mason Bennett
Zak Lovelace
74’
Aaron Connolly
Duncan Watmore
Cầu thủ dự bị
George Long
Luke Daniels
Tyler Burey
Nathan Wood
Alex Pearce
Duncan Watmore
Connor Mahoney
Souleymane Bamba
George Evans
Marc Bola
Hayden Muller
Caolan Boyd-Munce
Zak Lovelace
Josh Coburn

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
01/09 - 2012
24/02 - 2013
22/12 - 2013
19/04 - 2014
06/12 - 2014
04/03 - 2015
12/12 - 2020
20/03 - 2021
20/11 - 2021
12/03 - 2022
08/10 - 2022
14/01 - 2023
05/08 - 2023
13/01 - 2024
14/12 - 2024
12/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3924874180T T T B T
2MiddlesbroughMiddlesbrough39201182271T T B H H
3Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
4MillwallMillwall3920910969T T T B H
5Hull CityHull City3920613566B B T B T
6SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
7WrexhamWrexham39171210963T B T B T
8Derby CountyDerby County3917913860T T B T T
9WatfordWatford39141411456T H B T H
10Norwich CityNorwich City3916617654T T T B T
11Birmingham CityBirmingham City39141114-153B B T H B
12QPRQPR3915816-653B B B T T
13Preston North EndPreston North End39131313-452B B B B T
14SwanseaSwansea3915717-552B T T B B
15Stoke CityStoke City3914916351B B H T B
16Bristol CityBristol City3914916-151B B B H B
17Sheffield UnitedSheffield United3915519050T H B H B
18Charlton AthleticCharlton Athletic39121215-1048B T T H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers39111018-1343B H B T H
20West BromWest Brom39111018-1443B H H T T
21PortsmouthPortsmouth38101018-1740B H B B B
22LeicesterLeicester39111216-939B H T B H
23Oxford UnitedOxford United3991218-1539T T T H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday391929-550B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow