Chủ Nhật, 31/08/2025
Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark)
11
Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark)
53
Jake Cooper
69
Jordan Clark
72
Kal Naismith
83
James Bree
84

Thống kê trận đấu Millwall vs Luton Town

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Luton Town
Luton Town
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Diễn biến Millwall vs Luton Town

Tất cả (18)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Reece Burke.

84'

Thẻ vàng cho James Bree.

84'

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Thẻ vàng cho Kal Naismith.

79'

Elijah Adebayo sẽ rời sân và ông được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.

78'

George Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Mitchell.

78'

Benik Afobe sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.

76'

Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

72'

Thẻ vàng cho Jordan Clark.

69'

Thẻ vàng cho Jake Cooper.

68'

Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

67'

Murray Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Leonard.

55'

Dan McNamara sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Smith.

53'

G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

11'

G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Millwall vs Luton Town

Millwall (3-4-2-1): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Dan McNamara (2), George Evans (28), George Saville (17), Murray Wallace (3), Jed Wallace (7), Sheyi Ojo (14), Benik Afobe (23)

Luton Town (3-4-1-2): Simon Sluga (12), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), James Bree (2), Glen Rea (6), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Harry Cornick (7)

Millwall
Millwall
3-4-2-1
33
Bartosz Bialkowski
26
Daniel Ballard
4
Shaun Hutchinson
5
Jake Cooper
2
Dan McNamara
28
George Evans
17
George Saville
3
Murray Wallace
7
Jed Wallace
14
Sheyi Ojo
23
Benik Afobe
7 2
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo
18
Jordan Clark
29
Amari'i Bell
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
6
Glen Rea
2
James Bree
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
15
Tom Lockyer
12
Simon Sluga
Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
Thay người
55’
Dan McNamara
Matt Smith
68’
Harry Cornick
Cameron Jerome
67’
Murray Wallace
Ryan Leonard
76’
Jordan Clark
Henri Lansbury
78’
George Evans
Billy Mitchell
79’
Elijah Adebayo
Admiral Muskwe
78’
Benik Afobe
Mason Bennett
88’
Tom Lockyer
Reece Burke
Cầu thủ dự bị
George Long
Luke Berry
Maikel Kieftenbeld
James Shea
Tom Bradshaw
Reece Burke
Billy Mitchell
Henri Lansbury
Mason Bennett
Cameron Jerome
Ryan Leonard
Admiral Muskwe
Matt Smith
Fred Onyedinma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
24/02 - 2021
16/10 - 2021
02/04 - 2022
01/03 - 2023
07/04 - 2023
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
30/07 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng 3 Anh
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City422088
6Bristol CityBristol City422058
7SwanseaSwansea421127
8PortsmouthPortsmouth421117
9Preston North EndPreston North End421117
10Birmingham CityBirmingham City421107
11Norwich CityNorwich City420216
12MillwallMillwall4202-36
13SouthamptonSouthampton412105
14WatfordWatford412105
15WrexhamWrexham411204
16Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
17Hull CityHull City4112-44
18QPRQPR4112-54
19Blackburn RoversBlackburn Rovers4103-13
20Ipswich TownIpswich Town4031-13
21Derby CountyDerby County4022-42
22Oxford UnitedOxford United4013-31
23Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4013-61
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow