Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Thierno Ballo (Thay: Aidomo Emakhu)
72 - Ryan Leonard (Thay: Billy Mitchell)
72 - Raees Bangura-Williams (Thay: Camiel Neghli)
82 - Zak Sturge (Thay: Joe Bryan)
83 - Ryan Leonard
90
- Jaden Philogene-Bidace
49 - Sindre Walle Egeli (Thay: Kasey McAteer)
65 - Chuba Akpom (Thay: Ivan Azon Monzon)
65 - Chuba Akpom (Thay: Ivan Azon)
65 - Jack Clarke (Thay: Jaden Philogene-Bidace)
71 - Jack Taylor (Thay: Jens-Lys Cajuste)
71 - Darnell Furlong
83 - Wes Burns (Thay: Marcelino Nunez)
87
Thống kê trận đấu Millwall vs Ipswich Town
Diễn biến Millwall vs Ipswich Town
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Ryan Leonard.
Marcelino Nunez rời sân và được thay thế bởi Wes Burns.
Thẻ vàng cho Darnell Furlong.
Joe Bryan rời sân và được thay thế bởi Zak Sturge.
Camiel Neghli rời sân và được thay thế bởi Raees Bangura-Williams.
Billy Mitchell rời sân và được thay thế bởi Ryan Leonard.
Aidomo Emakhu rời sân và được thay thế bởi Thierno Ballo.
Jens-Lys Cajuste rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Jaden Philogene-Bidace rời sân và được thay thế bởi Jack Clarke.
Ivan Azon rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.
Kasey McAteer rời sân và được thay thế bởi Sindre Walle Egeli.
Thẻ vàng cho Jaden Philogene-Bidace.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với The Den, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Millwall vs Ipswich Town
Millwall (4-2-3-1): Max Crocombe (15), Tristan Crama (4), Caleb Taylor (6), Jake Cooper (5), Joe Bryan (23), Billy Mitchell (8), Alfie Doughty (14), Macaulay Langstaff (17), Camiel Neghli (10), Aidomo Emakhu (22), Mihailo Ivanovic (9)
Ipswich Town (4-2-3-1): Christian Walton (28), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Cédric Kipré (4), Leif Davis (3), Azor Matusiwa (5), Jens-Lys Cajuste (12), Kasey McAteer (20), Marcelino Núñez (32), Jaden Philogene (11), Ivan Azon Monzon (31)
| Thay người | |||
| 72’ | Aidomo Emakhu Thierno Ballo | 65’ | Kasey McAteer Sindre Walle Egeli |
| 72’ | Billy Mitchell Ryan Leonard | 65’ | Ivan Azon Chuba Akpom |
| 82’ | Camiel Neghli Raees Bangura-Williams | 71’ | Jens-Lys Cajuste Jack Taylor |
| 83’ | Joe Bryan Zak Sturge | 71’ | Jaden Philogene-Bidace Jack Clarke |
| 87’ | Marcelino Nunez Wes Burns | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Raees Bangura-Williams | Alex Palmer | ||
Ajay Matthews | Ashley Young | ||
Thierno Ballo | Ben Johnson | ||
Jack Howland | Jacob Greaves | ||
Ryan Leonard | Jack Taylor | ||
Wes Harding | Sindre Walle Egeli | ||
Zak Sturge | Chuba Akpom | ||
Danny McNamara | Jack Clarke | ||
Steven Benda | Wes Burns | ||
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Lukas Jensen Chấn thương gân Achilles | Harry Clarke Chấn thương đầu gối | ||
Massimo Luongo Chấn thương dây chằng chéo | Conor Townsend Va chạm | ||
Casper De Norre Chấn thương bắp chân | |||
Luke Cundle Chấn thương vai | |||
Benicio Baker-Boaitey Chấn thương háng | |||
Femi Azeez Thẻ đỏ trực tiếp | |||
Josh Coburn Chấn thương hông | |||
Nhận định Millwall vs Ipswich Town
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Ipswich Town
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 44 | 26 | 11 | 7 | 46 | 89 | T H H H T |
| 2 | | 43 | 22 | 13 | 8 | 30 | 79 | T T B H T |
| 3 | | 44 | 23 | 10 | 11 | 13 | 79 | T B H T T |
| 4 | | 44 | 21 | 13 | 10 | 24 | 76 | T T T T H |
| 5 | | 44 | 21 | 13 | 10 | 21 | 76 | B H B H T |
| 6 | 44 | 19 | 13 | 12 | 6 | 70 | H B B T T | |
| 7 | | 44 | 20 | 10 | 14 | 4 | 70 | H H B H H |
| 8 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | B T B T B | |
| 9 | | 44 | 19 | 7 | 18 | 8 | 64 | H T B T T |
| 10 | | 44 | 16 | 12 | 16 | 0 | 60 | B B T H T |
| 11 | | 44 | 17 | 9 | 18 | -4 | 60 | H H T B T |
| 12 | | 44 | 16 | 11 | 17 | -1 | 59 | T T H B H |
| 13 | | 44 | 16 | 10 | 18 | -8 | 58 | T H H B B |
| 14 | | 44 | 17 | 6 | 21 | 0 | 57 | H B T T B |
| 15 | | 44 | 14 | 15 | 15 | -4 | 57 | B H B B B |
| 16 | | 44 | 14 | 15 | 15 | -6 | 57 | H H T B B |
| 17 | | 44 | 15 | 10 | 19 | -1 | 55 | T B H B B |
| 18 | | 44 | 13 | 13 | 18 | -9 | 52 | H H H T T |
| 19 | | 45 | 13 | 13 | 19 | -13 | 52 | H H B H T |
| 20 | 44 | 13 | 12 | 19 | -17 | 51 | H T T T B | |
| 21 | 44 | 12 | 14 | 18 | -13 | 50 | B H B H B | |
| 22 | 44 | 10 | 14 | 20 | -15 | 44 | H H T B B | |
| 23 | | 44 | 11 | 15 | 18 | -11 | 42 | H H B B H |
| 24 | | 44 | 1 | 12 | 31 | -58 | -3 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại