Thứ Bảy, 14/03/2026
Paul Iacob
15
Andrei Ciobanu (Thay: Kazu)
26
Joao Paulo (Kiến tạo: Stefan Bana)
31
Vadik Murria (Thay: Ne Lopes)
46
Francisco Anderson (Kiến tạo: Balint Szabo)
49
Diego Zivulic
56
Paulinho (Thay: Andrezinho)
57
Jozef Dolny
70
Joao Paulo
70
Szabolcs Szalay (Thay: Balint Szabo)
76
Matei Frunza (Thay: Stefan Bana)
79
Pedro Nuno (Thay: Paul Iacob)
79
Soufiane Jebari (Thay: Francisco Anderson)
86
Attila Csuros (Thay: Jozef Dolny)
90
Efraim Bodo
90+1'

Thống kê trận đấu Miercurea Ciuc vs Otelul Galati

số liệu thống kê
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Otelul Galati
Otelul Galati
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 23
6 Chuyền dài 23
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 8
12 Phản công 8
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Miercurea Ciuc vs Otelul Galati

Tất cả (360)
90+7'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Csikszereda Miercurea Ciuc: 40%, Otelul Galati: 60%.

90+7'

Một trận hòa có lẽ là kết quả hợp lý trong ngày sau một trận đấu khá tẻ nhạt.

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Kiểm soát bóng: Csikszereda Miercurea Ciuc: 44%, Otelul Galati: 56%.

90+6'

Marton Eppel chơi bóng bằng tay.

90+6'

Eduard Pap bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.

90+6'

Eduard Pap từ Csikszereda Miercurea Ciuc cắt được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+6'

Raul Palmes từ Csikszereda Miercurea Ciuc cắt được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+6'

Attila Csuros từ Csikszereda Miercurea Ciuc cắt được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+6'

Một cầu thủ của Otelul Galati thực hiện một quả ném biên dài vào vòng cấm đối phương.

90+6'

Cú sút của Matei Frunza bị chặn lại.

90+5'

Kiểm soát bóng: Csikszereda Miercurea Ciuc: 44%, Otelul Galati: 56%.

90+5'

Csikszereda Miercurea Ciuc thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.

90+5'

Otelul Galati đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Phát bóng lên cho Csikszereda Miercurea Ciuc.

90+4'

Một cầu thủ của Otelul Galati thực hiện một quả ném biên dài vào vòng cấm đối phương.

90+4'

Jozef Dolny rời sân để nhường chỗ cho Attila Csuros trong một sự thay đổi chiến thuật.

90+4'

Trọng tài thứ tư cho biết có 4 phút bù giờ.

90+3'

Cú sút của Andrei Ciobanu bị chặn lại.

90+3'

Đường chuyền của Milen Zhelev từ Otelul Galati đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+3'

Otelul Galati đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

Đội hình xuất phát Miercurea Ciuc vs Otelul Galati

Miercurea Ciuc (4-4-2): Eduard Pap (94), Erwin Szilard Bloj (17), Bence Vegh (97), Raul Palmes (3), Janos Ferenczi (19), Francisco Anderson (11), Szilard Veres (8), Efraim Bodo (20), Balint Szabo (80), Jozef Dolny (9), Marton Eppel (27)

Otelul Galati (4-2-3-1): Iustin Popescu (32), Milen Zhelev (2), Manuel Lopes (4), Paul Iacob (6), Kazu (88), Joao Lameira (8), Diego Zivulic (31), Stefan Daniel Bana (11), João Paulo (18), Andrezinho (7), Patrick (9)

Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-4-2
94
Eduard Pap
17
Erwin Szilard Bloj
97
Bence Vegh
3
Raul Palmes
19
Janos Ferenczi
11
Francisco Anderson
8
Szilard Veres
20
Efraim Bodo
80
Balint Szabo
9
Jozef Dolny
27
Marton Eppel
9
Patrick
7
Andrezinho
18
João Paulo
11
Stefan Daniel Bana
31
Diego Zivulic
8
Joao Lameira
88
Kazu
6
Paul Iacob
4
Manuel Lopes
2
Milen Zhelev
32
Iustin Popescu
Otelul Galati
Otelul Galati
4-2-3-1
Thay người
76’
Balint Szabo
Szabolcs Szalay
26’
Kazu
Andrei Ciobanu
86’
Francisco Anderson
Soufiane Jebari Jebari
46’
Ne Lopes
Vadik Murria
90’
Jozef Dolny
Attila Csuros
57’
Andrezinho
Paulo Rafael Pereira Araujo
79’
Stefan Bana
Matei Frunza
79’
Paul Iacob
Pedro Nuno
Cầu thủ dự bị
Mate Simon
Gabriel Ursu
Mark Karacsony
Daniel Sandu
David Kelemen
Paulo Rafael Pereira Araujo
Szabolcs Szilagyi
Andrei Ciobanu
Peter Gal Andrezly
Radu Postelnicu
Attila Csuros
Matei Frunza
Ramon Erdei
Cristian Chira
Ervin Bakos
Vadik Murria
Szabolcs Szalay
Julian Bonilla
Soufiane Jebari Jebari
Andrei Rus
Maks Juraj Celic
Dan-Cristian Neicu
Pedro Nuno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
03/03 - 2023
VĐQG Romania
01/09 - 2025
Cúp quốc gia Romania
02/12 - 2025
VĐQG Romania
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
08/03 - 2026
28/02 - 2026
20/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB0000023T B T T B
3BotosaniBotosani0000021T B B B B
4Otelul GalatiOtelul Galati0000021B T H B B
5FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta0000019B T B B B
6Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0000016H T B H T
7Miercurea CiucMiercurea Ciuc0000016T B T H T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti000006B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130H T T T H
2ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128T B T T H
3FC Rapid 1923FC Rapid 19230000028H B T T H
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti0000026H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow