Dữ liệu đang cập nhật
Thống kê trận đấu Miercurea Ciuc vs FC Unirea Slobozia
số liệu thống kê

Miercurea Ciuc

FC Unirea Slobozia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Romania
Thành tích gần đây Miercurea Ciuc
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Unirea Slobozia
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng Hạng nhất Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 3 | 0 | 16 | 39 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 17 | 30 | T B T T H | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 9 | 30 | T B T H T | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 15 | 29 | T B H B T | |
| 5 | 15 | 7 | 6 | 2 | 6 | 27 | T B H H T | |
| 6 | 14 | 8 | 3 | 3 | 5 | 27 | T H T T H | |
| 7 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T H | |
| 8 | 14 | 8 | 2 | 4 | 11 | 26 | T B T T H | |
| 9 | 15 | 7 | 3 | 5 | 12 | 24 | B H B B T | |
| 10 | 15 | 7 | 3 | 5 | 10 | 24 | B T B T H | |
| 11 | 14 | 7 | 3 | 4 | 1 | 24 | H T T B T | |
| 12 | 15 | 6 | 3 | 6 | 2 | 21 | B T T H B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B H T T H | |
| 14 | 15 | 4 | 4 | 7 | -3 | 16 | B H B B T | |
| 15 | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 16 | B T H T B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | H T H B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -2 | 13 | T H T H B | |
| 18 | 15 | 2 | 6 | 7 | -12 | 12 | T B B H B | |
| 19 | 15 | 2 | 4 | 9 | -13 | 10 | H B B B B | |
| 20 | 15 | 2 | 3 | 10 | -25 | 9 | H B B B H | |
| 21 | 15 | 1 | 5 | 9 | -15 | 8 | B B H B B | |
| 22 | 15 | 2 | 1 | 12 | -23 | 7 | B B B T B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch