Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Wisla Krakow hôm nay 15-03-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 15/3

Kết thúc
2 : 1

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Hiệp một: 1-1
T7, 00:00 15/03/2025
Vòng 24 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kacper Duda
14
Kamil Antonik
20
Juliusz Letniowski
82

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Wisla Krakow

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Wisla Krakow
Wisla Krakow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
02/09 - 2023
16/03 - 2024
13/12 - 2024
15/03 - 2025
30/05 - 2025
30/08 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Wisla Krakow

Hạng 2 Ba Lan
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
05/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2816933457H T H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2814861550T T H T T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2813691245T B T H B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2712781443B T B B T
5Miedz LegnicaMiedz Legnica281279143T B H H T
6Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki271197542T B T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow281198242T T H H B
8LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
9Polonia WarsawPolonia Warsaw281189041B B H B B
10Stal RzeszowStal Rzeszow2811611-439B H T B B
11Polonia BytomPolonia Bytom271089738B B H H H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice289118338T T H T B
13Odra OpoleOdra Opole289109-537T H H T T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce287912-530B T B B B
15Stal MielecStal Mielec288515-1329T B T T T
16Gornik LecznaGornik Leczna2841113-1623B H T B T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow286517-2423B B B T B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71284618-2818B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow