Thứ Bảy, 30/05/2026

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Pogon Siedlce hôm nay 18-10-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 18/10

Kết thúc
2 : 2

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Hiệp một: 1-2
T7, 01:30 18/10/2025
Vòng 13 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Karol Podlinski
6
Kamil Antonik
15
Daniel Pik
35
Nikodem Zielonka (Thay: Jakub Zbrog)
63
Jakub Serafin (Thay: Kamil Drygas)
73
Zvonimir Petrovic (Thay: Juliusz Letniowski)
73
Alan Rybak (Thay: Damian Szuprytowski)
76
Benedikt Mioc (Thay: Kamil Antonik)
80
Daniel Stanclik (Thay: Marcel Mansfeld)
80
Bartosz Kwiecien (Thay: Mateusz Bochnak)
87
Dawid Pakulski (Thay: Ernest Dzieciol)
90
Daniel Stanclik
90+2'

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Pogon Siedlce

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
03/11 - 2024
10/05 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
18/10 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
12/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Pogon Siedlce

Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow34201134071H T T T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw34171162262T T H T H
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3416992357T T B T H
4Chrobry GlogowChrobry Glogow34167111255B T B T H
5LKS LodzLKS Lodz3415910854T T H B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw3415811353T B T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow3414119853H T T T B
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3415712-152B T T B T
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3412139549H T H T B
10Polonia BytomPolonia Bytom3413813647T T T B B
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki34111211-345B B B H H
12Odra OpoleOdra Opole34111112-644B B T T B
13Stal RzeszowStal Rzeszow3412715-1143B B T B H
14Stal MielecStal Mielec3410618-1136B B H T T
15Pogon SiedlcePogon Siedlce349916-1036T B B B B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow347720-2828H B B B T
17Gornik LecznaGornik Leczna3451217-2327H B B B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71345821-3423B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow