Thứ Năm, 12/03/2026
Duncan Watmore (Kiến tạo: Marc Bola)
9
Enda Stevens
10
Lee Peltier
13
Patrick McNair (Kiến tạo: Matt Crooks)
37
Matt Crooks
65
John Fleck
66
Andraz Sporar
70
Souleymane Bamba
73

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Sheffield United

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Sheffield United
Sheffield United
35 Kiểm soát bóng 65
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/09 - 2021
09/03 - 2022
14/08 - 2022
16/02 - 2023
24/10 - 2024
13/02 - 2025
30/08 - 2025
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
12/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3723863977T T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3720982269H H T T B
3MillwallMillwall3720891068B T T T T
4Ipswich TownIpswich Town36181172665T T T H H
5Hull CityHull City3719612663T T B B T
6WrexhamWrexham3615129857H T T T B
7SouthamptonSouthampton361412101154T H T T H
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9WatfordWatford36131310452H T B T H
10Birmingham CityBirmingham City37141013052T B B B T
11SwanseaSwansea3715715052T H B T T
12Bristol CityBristol City3714815050B T B B B
13Sheffield UnitedSheffield United3715418149T B T H B
14Preston North EndPreston North End37121312-449B H B B B
15Norwich CityNorwich City3614616448T B T T T
16Stoke CityStoke City3713915348H T B B H
17Charlton AthleticCharlton Athletic37121114-947H H B T T
18QPRQPR3713816-1347T B B B B
19PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3710918-1439T B B H B
21LeicesterLeicester37111115-738H H B H T
22Oxford UnitedOxford United3791117-1338H B T T T
23West BromWest Brom3791018-1837B H B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday371927-510B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow