Đó là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alfie Jones 20 | |
Callum Brittain 42 | |
(Pen) George Hirst 44 | |
(og) Cedric Kipre 45+2' | |
Morgan Whittaker 55 | |
Marcelino Nunez (Thay: Jens-Lys Cajuste) 67 | |
Chuba Akpom (Thay: Sammie Szmodics) 67 | |
Ivan Azon (Thay: George Hirst) 67 | |
Jack Clarke (Thay: Sindre Walle Egeli) 67 | |
Aidan Morris (Thay: Morgan Whittaker) 69 | |
Kaly Sene (Thay: David Strelec) 69 | |
Dara O'Shea (Kiến tạo: Marcelino Nunez) 76 | |
Azor Matusiwa 78 | |
Samuel Silvera (Thay: Tommy Conway) 82 | |
Kaly Sene 83 | |
Jack Taylor (Thay: Azor Matusiwa) 84 | |
Luke Ayling (Thay: Delano Burgzorg) 87 |
Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Ipswich Town


Diễn biến Middlesbrough vs Ipswich Town
Delano Burgzorg rời sân và được thay thế bởi Luke Ayling.
Azor Matusiwa rời sân và được thay thế bởi Jack Taylor.
Thẻ vàng cho Kaly Sene.
Tommy Conway rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.
Tommy Conway rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.
Thẻ vàng cho Azor Matusiwa.
Marcelino Nunez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dara O'Shea đã ghi bàn!
David Strelec rời sân và được thay thế bởi Kaly Sene.
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Aidan Morris.
Jens-Lys Cajuste rời sân và anh được thay thế bởi Marcelino Nunez.
Sindre Walle Egeli rời sân và được thay thế bởi Jack Clarke.
George Hirst rời sân và được thay thế bởi Ivan Azon.
Sammie Szmodics rời sân và được thay thế bởi Chuba Akpom.
V À A A O O O - Morgan Whittaker đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Cedric Kipre đưa bóng vào lưới nhà!
ANH ẤY BỎ LỠ - George Hirst thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Callum Brittain.
Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Ipswich Town
Middlesbrough (4-2-3-1): Sol Brynn (31), Callum Brittain (2), Alfie Jones (5), Dael Fry (6), Matt Targett (3), Alan Browne (16), Hayden Hackney (7), Morgan Whittaker (11), Tommy Conway (9), Delano Burgzorg (10), David Strelec (13)
Ipswich Town (4-2-3-1): Alex Palmer (1), Darnell Furlong (19), Dara O'Shea (26), Cédric Kipré (4), Leif Davis (3), Jens-Lys Cajuste (12), Azor Matusiwa (5), Sammie Szmodics (23), Sindre Walle Egeli (8), Jaden Philogene (11), George Hirst (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Morgan Whittaker Aidan Morris | 67’ | Jens-Lys Cajuste Marcelino Núñez |
| 69’ | David Strelec Mamadou Kaly Sene | 67’ | Sammie Szmodics Chuba Akpom |
| 82’ | Tommy Conway Sam Silvera | 67’ | George Hirst Ivan Azon Monzon |
| 87’ | Delano Burgzorg Luke Ayling | 67’ | Sindre Walle Egeli Jack Clarke |
| 84’ | Azor Matusiwa Jack Taylor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sverre Nypan | Christian Walton | ||
Luke Ayling | Ashley Young | ||
Riley McGree | Jacob Greaves | ||
Jon Mclaughlin | Jack Taylor | ||
Alex Bangura | Kasey McAteer | ||
Aidan Morris | Marcelino Núñez | ||
Mamadou Kaly Sene | Chuba Akpom | ||
Sam Silvera | Ivan Azon Monzon | ||
Sontje Hansen | Jack Clarke | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Seny Dieng Không xác định | Conor Townsend Va chạm | ||
George Edmundson Chấn thương gân kheo | Harry Clarke Chấn thương đầu gối | ||
Cameron Humphreys Không xác định | |||
Wes Burns Chấn thương dây chằng chéo | |||
Nhận định Middlesbrough vs Ipswich Town
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Middlesbrough
Thành tích gần đây Ipswich Town
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
