Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tom Barkhuizen 19 | |
Ryan Giles (Thay: Luke Ayling) 62 | |
Liam Thompson (Thay: Tom Barkhuizen) 65 | |
Kelechi Iheanacho (Thay: Marcus Forss) 72 | |
Lars-Joergen Salvesen (Thay: Jerry Yates) 76 | |
Ben Osborn (Thay: Harrison Armstrong) 76 | |
Kenzo Goudmijn (Thay: Marcus Harness) 76 | |
Finn Azaz 80 | |
Finn Azaz 81 | |
Kemar Roofe (Thay: Kayden Jackson) 84 | |
Delano Burgzorg (Thay: Finn Azaz) 84 | |
Samuel Iling-Junior (Thay: Tommy Conway) 84 | |
Craig Forsyth 90+4' |
Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Derby County


Diễn biến Middlesbrough vs Derby County
Thẻ vàng cho Craig Forsyth.
Tommy Conway rời sân và được thay thế bởi Samuel Iling-Junior.
Finn Azaz rời sân và được thay thế bởi Delano Burgzorg.
Kayden Jackson rời sân và được thay thế bởi Kemar Roofe.
Thẻ vàng cho Finn Azaz.
V À A A O O O - Finn Azaz đã ghi bàn!
Marcus Harness rời sân và được thay thế bởi Kenzo Goudmijn.
Harrison Armstrong rời sân và được thay thế bởi Ben Osborn.
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Lars-Joergen Salvesen.
Marcus Forss rời sân và được thay thế bởi Kelechi Iheanacho.
Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Liam Thompson.
Luke Ayling rời sân và được thay thế bởi Ryan Giles.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tom Barkhuizen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Derby County
Middlesbrough (4-2-3-1): Mark Travers (32), Anfernee Dijksteel (15), Luke Ayling (12), Dael Fry (6), Neto Borges (30), Aidan Morris (18), Hayden Hackney (7), Marcus Forss (21), Morgan Whittaker (11), Finn Azaz (20), Tommy Conway (22)
Derby County (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (1), Ryan Nyambe (24), Sondre Langås (6), Craig Forsyth (3), Callum Elder (20), Ebou Adams (32), Harrison Armstrong (28), Kayden Jackson (19), Marcus Harness (18), Tom Barkhuizen (7), Jerry Yates (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Luke Ayling Ryan Giles | 65’ | Tom Barkhuizen Liam Thompson |
| 72’ | Marcus Forss Kelechi Iheanacho | 76’ | Marcus Harness Kenzo Goudmijn |
| 84’ | Finn Azaz Delano Burgzorg | 76’ | Harrison Armstrong Ben Osborn |
| 84’ | Tommy Conway Samuel Iling-Junior | 76’ | Jerry Yates Lars-Jørgen Salvesen |
| 84’ | Kayden Jackson Kemar Roofe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonny Howson | Kenzo Goudmijn | ||
Tom Glover | Ben Osborn | ||
Ryan Giles | Lars-Jørgen Salvesen | ||
Josh Dede | Charles Agbawodikeizu | ||
Daniel Barlaser | Kemar Roofe | ||
Law Marc McCabe | Liam Thompson | ||
Kelechi Iheanacho | Jake Rooney | ||
Delano Burgzorg | Nat Phillips | ||
Samuel Iling-Junior | Josh Vickers | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Seny Dieng Không xác định | Kane Wilson Chấn thương gân kheo | ||
Tommy Smith Chấn thương gân Achilles | Dajaune Brown Chấn thương cơ | ||
Darragh Lenihan Chấn thương gân Achilles | Corey Blackett-Taylor Chấn thương gân kheo | ||
Alex Bangura Chấn thương gân Achilles | |||
Riley McGree Va chạm | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Middlesbrough
Thành tích gần đây Derby County
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 8 | 6 | 33 | 68 | B H T T T | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 17 | 63 | T T B H H | |
| 3 | 34 | 17 | 8 | 9 | 5 | 59 | H T T B T | |
| 4 | 32 | 16 | 9 | 7 | 22 | 57 | B H T B T | |
| 5 | 33 | 17 | 6 | 10 | 7 | 57 | T H B B T | |
| 6 | 34 | 14 | 12 | 8 | 8 | 54 | T B H T T | |
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 9 | 50 | T T T H T | |
| 8 | 34 | 14 | 8 | 12 | 5 | 50 | B T H B T | |
| 9 | 34 | 12 | 13 | 9 | 3 | 49 | H T H B H | |
| 10 | 34 | 13 | 10 | 11 | 2 | 49 | T T H T B | |
| 11 | 34 | 13 | 9 | 12 | 4 | 48 | T B T B B | |
| 12 | 34 | 12 | 12 | 10 | 3 | 48 | H B H T B | |
| 13 | 34 | 13 | 8 | 13 | 6 | 47 | B H B H T | |
| 14 | 34 | 13 | 8 | 13 | -6 | 47 | T H B T B | |
| 15 | 34 | 13 | 7 | 14 | 0 | 46 | T T B T H | |
| 16 | 34 | 14 | 3 | 17 | 0 | 45 | T B T T B | |
| 17 | 34 | 12 | 6 | 16 | 1 | 42 | B T T B T | |
| 18 | 34 | 10 | 11 | 13 | -10 | 41 | H T B H H | |
| 19 | 33 | 10 | 9 | 14 | -9 | 39 | B B T T B | |
| 20 | 34 | 10 | 8 | 16 | -11 | 38 | T B T T B | |
| 21 | 34 | 9 | 8 | 17 | -17 | 35 | B H H B H | |
| 22 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H H | |
| 23 | 34 | 6 | 11 | 17 | -17 | 29 | B H B H B | |
| 24 | 34 | 1 | 8 | 25 | -48 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch