Thứ Ba, 27/01/2026
Folarin Balogun (Thay: Aaron Connolly)
56
Martin Payero (Thay: Jonathan Howson)
57
Andraz Sporar (Kiến tạo: Folarin Balogun)
58
Gustavo Hamer (Thay: Jamie Allen)
63
Jordan Shipley
64
Martyn Waghorn (Thay: Jordan Shipley)
68
Ian Maatsen (Thay: Jake Bidwell)
76
Neil Taylor
90+1'
Joe Lumley
90+2'

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Coventry City

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Coventry City
Coventry City
37 Kiểm soát bóng 63
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Middlesbrough vs Coventry City

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Joe Lumley.

Thẻ vàng cho Joe Lumley.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2' Thẻ vàng cho Joe Lumley.

Thẻ vàng cho Joe Lumley.

90+1' Thẻ vàng cho Neil Taylor.

Thẻ vàng cho Neil Taylor.

77'

Jake Bidwell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Maatsen.

77'

Jake Bidwell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Jordan Shipley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

64' Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

Thẻ vàng cho Jordan Shipley.

64'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gustavo Hamer.

58' G O O O A A A L - Andraz Sporar là mục tiêu!

G O O O A A A L - Andraz Sporar là mục tiêu!

58' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

57'

Jonathan Howson sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martin Payero.

56'

Aaron Connolly sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Folarin Balogun.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Coventry City

Middlesbrough (3-5-2): Joe Lumley (1), Anfernee Dijksteel (2), Dael Fry (6), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Neil Taylor (3), Andraz Sporar (11), Aaron Connolly (26)

Coventry City (3-4-2-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Kyle McFadzean (5), Jake Clarke-Salter (3), Josh Eccles (28), Jamie Allen (8), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Callum O'Hare (10), Jordan Shipley (26), Viktor Gyoekeres (17)

Middlesbrough
Middlesbrough
3-5-2
1
Joe Lumley
2
Anfernee Dijksteel
6
Dael Fry
17
Patrick McNair
35
Isaiah Jones
25
Matt Crooks
16
Jonathan Howson
7
Marcus Tavernier
3
Neil Taylor
11
Andraz Sporar
26
Aaron Connolly
17
Viktor Gyoekeres
26
Jordan Shipley
10
Callum O'Hare
27
Jake Bidwell
14
Ben Sheaf
8
Jamie Allen
28
Josh Eccles
3
Jake Clarke-Salter
5
Kyle McFadzean
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
Thay người
56’
Aaron Connolly
Folarin Balogun
63’
Jamie Allen
Gustavo Hamer
57’
Jonathan Howson
Martin Payero
68’
Jordan Shipley
Martyn Waghorn
76’
Jake Bidwell
Ian Maatsen
Cầu thủ dự bị
Folarin Balogun
Ben Wilson
Josh Coburn
Gustavo Hamer
Souleymane Bamba
Ryan Howley
Duncan Watmore
Julien Da Costa
Lee Peltier
Ian Maatsen
Martin Payero
Martyn Waghorn
Luke Daniels
Michael Rose

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
11/09 - 2021
29/01 - 2022
01/10 - 2022
08/05 - 2023
14/05 - 2023
18/05 - 2023
12/08 - 2023
01/01 - 2024
02/11 - 2024
03/05 - 2025
26/11 - 2025

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow