Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Sacramento Republic FC hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 17/3

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

0 : 1

Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 17/03/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lee Desmond
44
Rodrigo Lopez (Thay: Luis Fernandes)
46
Jack Gurr
53
Trevor Amann (Kiến tạo: Jack Gurr)
59
Benjamin Mines (Thay: Luis Pedro)
60
David Mejia (Thay: Mattia Gagliardi)
60
David Mejia (Thay: Mattia Gagliardi)
62
Gabriel Cabral (Thay: Manuel Botta)
65
Cristian Parano
66
Samuel Biek
71
Rafael Jauregui (Thay: Cristian Parano)
75
Jonathan Ricketts (Thay: Trevor Amann)
75
Benjamin Ofeimu (Thay: Samuel Biek)
75
Michael Vang (Thay: Allen Gavilanes)
75
Benjamin Mines
82
Andrew Booth
88
Blake Willey (Thay: Russell Cicerone)
89

Thống kê trận đấu Miami FC vs Sacramento Republic FC

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Sacramento Republic FC

Miami FC (3-4-3): Daniel Gagliardi (12), Nicolas Cardona (4), Daltyn Knutson (13), Samuel Biek (6), Alejandro Mitrano (29), Andrew Booth (80), Rocco Genzano (23), Manuel Botta (16), Luis Pedro (7), Allen Gavilanes (99), Mattia Gagliardi (67)

Sacramento Republic FC (3-4-3): Danny Vitiello (1), Jared Timmer (5), Conor Donovan (24), Lee Desmond (4), Jack Gurr (2), Nick Ross (19), Luis Fernandes (96), Aldair Sanchez (40), Cristian Parano (10), Trevor Amann (7), Russell Cicerone (11)

Miami FC
Miami FC
3-4-3
12
Daniel Gagliardi
4
Nicolas Cardona
13
Daltyn Knutson
6
Samuel Biek
29
Alejandro Mitrano
80
Andrew Booth
23
Rocco Genzano
16
Manuel Botta
7
Luis Pedro
99
Allen Gavilanes
67
Mattia Gagliardi
11
Russell Cicerone
7
Trevor Amann
10
Cristian Parano
40
Aldair Sanchez
96
Luis Fernandes
19
Nick Ross
2
Jack Gurr
4
Lee Desmond
24
Conor Donovan
5
Jared Timmer
1
Danny Vitiello
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC
3-4-3
Thay người
60’
Mattia Gagliardi
David Mejia
46’
Luis Fernandes
Rodrigo Lopez
60’
Luis Pedro
Ben Mines
75’
Cristian Parano
Rafael Jauregui
65’
Manuel Botta
Gabriel Cabral
75’
Trevor Amann
Jonathan Ricketts
75’
Samuel Biek
Benjamin Ofeimu
89’
Russell Cicerone
Blake Willey
75’
Allen Gavilanes
Michael Vang
Cầu thủ dự bị
Benjamin Ofeimu
Jared Mazzola
Khadim N`Diaye
Blake Willey
Jordan Ayimbila
Rodrigo Lopez
David Mejia
Rafael Jauregui
Michael Vang
Jonathan Ricketts
Ben Mines
Shane Wiedt
Gabriel Cabral
Chibuike Ukaegbu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
15/10 - 2023
17/03 - 2024
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Sacramento Republic FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow