Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Loudoun United hôm nay 18-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 18/6

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

1 : 2

Loudoun United

Loudoun United

Hiệp một: 0-2
CN, 06:00 18/06/2023
Vòng 15 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dennis Dowouna (Thay: Gabriel Cabral)
19
Christian Sorto
24
Moises Hernandez
35
(Pen) Zachary Ryan
36
Benjamin Mines (Thay: Aedan Stanley)
37
Jackson Hopkins (Kiến tạo: Tommy Williamson)
45
Benjamin Ofeimu (Thay: Moises Hernandez)
46
Nanan Houssou
54
Christian Sorto
58
Jeremy Garay (Thay: Nanan Houssou)
65
Jace Clark (Thay: Jackson Hopkins)
65
Juan Ramirez (Thay: Tommy Williamson)
72
Matai Akinmboni
78
Michael Salazar (Thay: Claudio Repetto)
79
Abdoul Koanda (Thay: Matai Akinmboni)
84
Abdoul Zanne
90+4'

Thống kê trận đấu Miami FC vs Loudoun United

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Loudoun United
Loudoun United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Loudoun United

Miami FC (3-5-2): Jake McGuire (1), Curtis Thorn (23), Paco Craig (4), Moises Hernandez (6), Mark Segbers (2), Gabriel Cabral (8), Bolu Akinyode (21), Christian Sorto (99), Aedan Stanley (3), Claudio Repetto (7), Kyle Murphy (9)

Loudoun United (4-3-3): Dane Jacomen (1), Koa Santos (2), Daniel Chica (20), Matai Akinmboni (45), Abdoul Zanne (7), Nanan Houssou (19), Jackson Hopkins (12), Aidan Rocha (4), Wesley Leggett (14), Zachary Ryan (28), Tommy Williamson (9)

Miami FC
Miami FC
3-5-2
1
Jake McGuire
23
Curtis Thorn
4
Paco Craig
6
Moises Hernandez
2
Mark Segbers
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
99
Christian Sorto
3
Aedan Stanley
7
Claudio Repetto
9
Kyle Murphy
9
Tommy Williamson
28
Zachary Ryan
14
Wesley Leggett
4
Aidan Rocha
12
Jackson Hopkins
19
Nanan Houssou
7
Abdoul Zanne
45
Matai Akinmboni
20
Daniel Chica
2
Koa Santos
1
Dane Jacomen
Loudoun United
Loudoun United
4-3-3
Thay người
19’
Gabriel Cabral
Dennis Dowouna
65’
Nanan Houssou
Jeremy Garay
37’
Aedan Stanley
Ben Mines
65’
Jackson Hopkins
Jace Clark
46’
Moises Hernandez
Benjamin Ofeimu
72’
Tommy Williamson
Juan Ramirez
79’
Claudio Repetto
Michael Salazar
84’
Matai Akinmboni
Abdoul Koanda
Cầu thủ dự bị
Ben Mines
Abdoul Koanda
Michael Salazar
Juan Ramirez
Dennis Dowouna
Isaac Espinal
Benjamin Ofeimu
Jeremy Garay
Adrian Zendejas
Jace Clark
Lorenzo Di Mercurio
Hugo Fauroux
Ethan Pendleton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
18/06 - 2023
30/07 - 2023
18/05 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Loudoun United

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow