Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Las Vegas Lights FC hôm nay 24-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 2, 24/4

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

4 : 1

Las Vegas Lights FC

Las Vegas Lights FC

Hiệp một: 3-0
T2, 03:00 24/04/2023
Vòng 7 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Sorto (Kiến tạo: Claudio Repetto)
6
Paco Craig (Kiến tạo: Curtis Thorn)
9
Dennis Dowouna
34
Emmanuel Jorge Ledesma
39
(Pen) Claudio Repetto
40
Christian Sorto
43
Andres Jimenez
43
Michael Lawrence (Thay: Claudio Repetto)
46
Joaquin Rivas (Thay: Florian Valot)
46
Justin Ingram (Thay: Emmanuel Jorge Ledesma)
46
Marcelo Lage (Thay: Alejandro Mitrano)
48
Michael Lawrence (Thay: Claudio Repetto)
48
Joaquin Rivas (Thay: Florian Valot)
48
Justin Ingram (Thay: Emmanuel Jorge Ledesma)
48
Joaquin Rivas
49
Daniel Rios (Thay: Andres Jimenez)
58
Tabort Etaka Preston (Thay: Andrew Carleton)
58
Mark Segbers
61
Moises Hernandez (Thay: Ryan Telfer)
62
Azriel Gonzalez (Thay: Pato Faz)
68
Michael Salazar (Thay: Christian Sorto)
71
Lucas Stauffer (Kiến tạo: Tabort Etaka Preston)
73
Benjamin Ofeimu (Thay: Dennis Dowouna)
79
Adrian Zendejas
83

Thống kê trận đấu Miami FC vs Las Vegas Lights FC

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Las Vegas Lights FC

Miami FC (3-4-2-1): Adrian Zendejas (13), Curtis Thorn (23), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Mark Segbers (2), Ryan Telfer (14), Dennis Dowouna (18), Bolu Akinyode (21), Florian Valot (10), Christian Sorto (99), Claudio Repetto (7)

Las Vegas Lights FC (4-3-3): Andre Zuluaga (13), Lucas Stauffer (4), Zach Carroll (3), Alejandro Mitrano Heidenreich (21), Tyler Bagley (12), Andres Jimenez (22), Jacob Bushue (17), Emmanuel Jorge Ledesma (45), Andrew Carleton (30), Pato Faz (9), Erick Torres (99)

Miami FC
Miami FC
3-4-2-1
13
Adrian Zendejas
23
Curtis Thorn
4
Paco Craig
3
Aedan Stanley
2
Mark Segbers
14
Ryan Telfer
18
Dennis Dowouna
21
Bolu Akinyode
10
Florian Valot
99
Christian Sorto
7
Claudio Repetto
99
Erick Torres
9
Pato Faz
30
Andrew Carleton
45
Emmanuel Jorge Ledesma
17
Jacob Bushue
22
Andres Jimenez
12
Tyler Bagley
21
Alejandro Mitrano Heidenreich
3
Zach Carroll
4
Lucas Stauffer
13
Andre Zuluaga
Las Vegas Lights FC
Las Vegas Lights FC
4-3-3
Thay người
46’
Claudio Repetto
Michael Lawrence
46’
Emmanuel Jorge Ledesma
Justin Ingram
46’
Florian Valot
Joaquin Rivas
48’
Alejandro Mitrano
Marcelo Lage
62’
Ryan Telfer
Moises Hernandez
58’
Andres Jimenez
Daniel Esteban Rios
71’
Christian Sorto
Michael Salazar
58’
Andrew Carleton
Tabort Etaka Preston
79’
Dennis Dowouna
Benjamin Ofeimu
68’
Pato Faz
Azriel Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Lorenzo Di Mercurio
Marcelo Lage
Michael Lawrence
Jordan Ayimbila
Moises Hernandez
Justin Ingram
Benjamin Ofeimu
Daniel Esteban Rios
Joaquin Rivas
Azriel Gonzalez
Michael Salazar
Alan Diaz
Jake McGuire
Tabort Etaka Preston

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
24/04 - 2023
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Las Vegas Lights FC

Hạng 2 Mỹ
12/10 - 2025
06/10 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow