Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Indy Eleven hôm nay 13-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 13/8

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

0 : 1

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 13/08/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bolu Akinyode
12
Adrian Diz
46
Adrian Diz (Thay: Mechack Jerome)
46
Florian Valot (Thay: Christian Sorto)
46
Younes Boudadi
47
Adrian Diz (Kiến tạo: Aodhan Quinn)
51
Benjamin Mines (Thay: Ryan Telfer)
60
Joaquin Rivas
62
Robby Dambrot (Thay: Sebastian Velasquez)
64
Solomon Asante (Thay: Harrison Robledo)
65
Cameron Lindley
66
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
71
Stefano Pinho
82
Stefano Pinho (Thay: Douglas Martinez)
82
Claudio Repetto (Thay: Joaquin Rivas)
87
Ben Reveno (Thay: Jack Blake)
90

Thống kê trận đấu Miami FC vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Indy Eleven

Miami FC (4-3-3): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Gabriel Cabral (8), Bolu Akinyode (21), Ryan Telfer (14), Michael Salazar (17), Joaquin Rivas (11), Christian Sorto (99)

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Douglas Martinez (42), Callum Chapman-Page (5), Mechack Jerome (4), Younes Boudadi (23), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Harrison Robledo (10), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7)

Miami FC
Miami FC
4-3-3
13
Adrian Zendejas
2
Mark Segbers
22
Benjamin Ofeimu
4
Paco Craig
3
Aedan Stanley
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
14
Ryan Telfer
17
Michael Salazar
11
Joaquin Rivas
99
Christian Sorto
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
10
Harrison Robledo
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
8
Jack Blake
23
Younes Boudadi
4
Mechack Jerome
5
Callum Chapman-Page
42
Douglas Martinez
1
Tim Trilk
Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
Thay người
46’
Christian Sorto
Florian Valot
46’
Mechack Jerome
Adrian Diz
60’
Ryan Telfer
Ben Mines
64’
Sebastian Velasquez
Robby Dambrot
71’
Michael Salazar
Kyle Murphy
65’
Harrison Robledo
Solomon Asante
87’
Joaquin Rivas
Claudio Repetto
82’
Douglas Martinez
Stefano Pinho
90’
Jack Blake
Benjamin Reveno
Cầu thủ dự bị
Jake McGuire
Stefano Pinho
Curtis Thorn
Roberto Molina
Gustavo Rissi
Solomon Asante
Ben Mines
Adrian Diz
Florian Valot
Robby Dambrot
Claudio Repetto
Cayden Crawford
Kyle Murphy
Benjamin Reveno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/08 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2025
US Open Cup
17/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
30/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow