Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Indy Eleven hôm nay 13-08-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 13/8

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

0 : 1

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 0-0
CN, 06:00 13/08/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bolu Akinyode
12
Adrian Diz
46
Adrian Diz (Thay: Mechack Jerome)
46
Florian Valot (Thay: Christian Sorto)
46
Younes Boudadi
47
Adrian Diz (Kiến tạo: Aodhan Quinn)
51
Benjamin Mines (Thay: Ryan Telfer)
60
Joaquin Rivas
62
Robby Dambrot (Thay: Sebastian Velasquez)
64
Solomon Asante (Thay: Harrison Robledo)
65
Cameron Lindley
66
Kyle Murphy (Thay: Michael Salazar)
71
Stefano Pinho
82
Stefano Pinho (Thay: Douglas Martinez)
82
Claudio Repetto (Thay: Joaquin Rivas)
87
Ben Reveno (Thay: Jack Blake)
90

Thống kê trận đấu Miami FC vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Indy Eleven

Miami FC (4-3-3): Adrian Zendejas (13), Mark Segbers (2), Benjamin Ofeimu (22), Paco Craig (4), Aedan Stanley (3), Gabriel Cabral (8), Bolu Akinyode (21), Ryan Telfer (14), Michael Salazar (17), Joaquin Rivas (11), Christian Sorto (99)

Indy Eleven (4-4-2): Tim Trilk (1), Douglas Martinez (42), Callum Chapman-Page (5), Mechack Jerome (4), Younes Boudadi (23), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Harrison Robledo (10), Sebastian Guenzatti (13), Sebastian Velasquez (7)

Miami FC
Miami FC
4-3-3
13
Adrian Zendejas
2
Mark Segbers
22
Benjamin Ofeimu
4
Paco Craig
3
Aedan Stanley
8
Gabriel Cabral
21
Bolu Akinyode
14
Ryan Telfer
17
Michael Salazar
11
Joaquin Rivas
99
Christian Sorto
7
Sebastian Velasquez
13
Sebastian Guenzatti
10
Harrison Robledo
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
8
Jack Blake
23
Younes Boudadi
4
Mechack Jerome
5
Callum Chapman-Page
42
Douglas Martinez
1
Tim Trilk
Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
Thay người
46’
Christian Sorto
Florian Valot
46’
Mechack Jerome
Adrian Diz
60’
Ryan Telfer
Ben Mines
64’
Sebastian Velasquez
Robby Dambrot
71’
Michael Salazar
Kyle Murphy
65’
Harrison Robledo
Solomon Asante
87’
Joaquin Rivas
Claudio Repetto
82’
Douglas Martinez
Stefano Pinho
90’
Jack Blake
Benjamin Reveno
Cầu thủ dự bị
Jake McGuire
Stefano Pinho
Curtis Thorn
Roberto Molina
Gustavo Rissi
Solomon Asante
Ben Mines
Adrian Diz
Florian Valot
Robby Dambrot
Claudio Repetto
Cayden Crawford
Kyle Murphy
Benjamin Reveno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
13/08 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2025
US Open Cup
17/04 - 2025
Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow