Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Miami FC vs Charleston Battery hôm nay 19-06-2025

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 5, 19/6

Kết thúc

Miami FC

Miami FC

1 : 0

Charleston Battery

Charleston Battery

Hiệp một: 1-1
T5, 06:00 19/06/2025
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Riccardo Silva Stadium
 
Allen Gavilanes (Kiến tạo: Rocco Genzano)
9
Nick Markanich (Kiến tạo: Arturo Rodriquez)
10
Mattia Gagliardi
46
Mattia Gagliardi (Thay: Michael Vang)
46
Luis Pedro (Thay: David Mejia)
46
Nicolas Cardona
54
Chris Allan
58
Juan Torres (Thay: Diego Gutierrez)
60
Emilio Ycaza (Thay: Chris Allan)
60
Mattia Gagliardi
61
Allen Gavilanes
63
Gabriel Cabral (Thay: Manuel Botta)
67
Robbie Crawford (Thay: Arturo Rodriquez)
73
Benjamin Mines (Thay: Rocco Genzano)
78
MD Myers
82
Jake LaCava (Thay: MD Myers)
86
Leland Archer (Thay: Nick Markanich)
86
Robbie Crawford
88

Thống kê trận đấu Miami FC vs Charleston Battery

số liệu thống kê
Miami FC
Miami FC
Charleston Battery
Charleston Battery
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Miami FC vs Charleston Battery

Miami FC (4-2-3-1): Daniel Gagliardi (12), Nicolas Cardona (4), Samuel Biek (6), Daltyn Knutson (13), Alejandro Mitrano (29), Manuel Botta (16), Andrew Booth (80), Michael Vang (21), Allen Gavilanes (99), David Mejia (32), Rocco Genzano (23)

Charleston Battery (4-2-3-1): Adam Grinwis (1), Mark Segbers (2), Graham Smith (16), Juan Palma (23), Nathan Dossantos (62), Aaron Molloy (6), Chris Allan (4), Nicholas Markanich (13), Arturo Rodriquez (10), Diego Gutierrez (11), MD Myers (9)

Miami FC
Miami FC
4-2-3-1
12
Daniel Gagliardi
4
Nicolas Cardona
6
Samuel Biek
13
Daltyn Knutson
29
Alejandro Mitrano
16
Manuel Botta
80
Andrew Booth
21
Michael Vang
99
Allen Gavilanes
32
David Mejia
23
Rocco Genzano
9
MD Myers
11
Diego Gutierrez
10
Arturo Rodriquez
13
Nicholas Markanich
4
Chris Allan
6
Aaron Molloy
62
Nathan Dossantos
23
Juan Palma
16
Graham Smith
2
Mark Segbers
1
Adam Grinwis
Charleston Battery
Charleston Battery
4-2-3-1
Thay người
46’
David Mejia
Luis Pedro
60’
Diego Gutierrez
Juan Torres
46’
Michael Vang
Mattia Gagliardi
60’
Chris Allan
Emilio Ycaza
67’
Manuel Botta
Gabriel Cabral
73’
Arturo Rodriquez
Robbie Crawford
78’
Rocco Genzano
Ben Mines
86’
MD Myers
Jake La Cava
86’
Nick Markanich
Leland Archer
Cầu thủ dự bị
Khadim N`Diaye
Jake La Cava
Benjamin Ofeimu
Juan Torres
Jordan Ayimbila
Emilio Ycaza
Luis Pedro
Robbie Crawford
Christopher Jean-Francois
Matthew Dean
Ben Mines
Leland Archer
Gabriel Cabral
Daniel Kuzemka
Mattia Gagliardi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/07 - 2023
08/10 - 2023
19/06 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Miami FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
07/08 - 2025
30/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
19/06 - 2025

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
19/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow