Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả MFK Chrudim vs Zizkov hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 7, 23/9

Kết thúc

MFK Chrudim

MFK Chrudim

2 : 2

Zizkov

Zizkov

Hiệp một: 1-1
T7, 15:15 23/09/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bernardo Rosa
6
Jan Zaviska
17
Marek Richter
51
Vaclav Mika
84

Thống kê trận đấu MFK Chrudim vs Zizkov

số liệu thống kê
MFK Chrudim
MFK Chrudim
Zizkov
Zizkov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
17/10 - 2021
23/04 - 2022
Giao hữu
04/02 - 2023
08/07 - 2023
Hạng 2 Séc
23/09 - 2023
21/04 - 2024
05/10 - 2024
04/05 - 2025
30/07 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây MFK Chrudim

Hạng 2 Séc
10/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025
25/10 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Zizkov

Hạng 2 Séc
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-3
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2218223056T T T T B
2OpavaOpava2211831841T B T B T
3FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2212461540B T B B H
4SK LisenSK Lisen221156738T B B T B
5ZizkovZizkov221147-237H T T H T
6MFK VyskovMFK Vyskov221048-334H T T T B
7Usti nad LabemUsti nad Labem221039633T B T T T
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B229310030B B B B T
9FC VlasimFC Vlasim22859629T H T T T
10SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice228311-827T H B T B
11Slavia Prague BSlavia Prague B227510126B H B H B
12MFK ChrudimMFK Chrudim22679-1025B T T B T
13SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz227114-1622B T T B T
14Vysocina JihlavaVysocina Jihlava224711-719H B B H B
15SK ProstejovSK Prostejov224711-1019H H B H B
16Sparta Prague BSparta Prague B225215-2717B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow