Javier Pastore 9' | |
(o.g.)Gaetan Bussmann 16' | |
Jeremy Choplin 29' | |
Modibo Maiga(pen.) 49' | |
Modibo Maiga(pen.) 53' | |
Modibo Maiga 60' | |
Ahmed Kashi 72' | |
Guirane N'Daw 75' | |
Ezequiel Lavezzi 84' | |
Ezequiel Lavezzi 87' |
Thống kê trận đấu Metz vs PSG
số liệu thống kê

Metz

PSG
29 Kiểm soát bóng 71
7 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 7
16 Pham lỗi 13
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Thành tích gần đây Metz
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây PSG
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Champions League
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Siêu cúp Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Cup Khác
Bảng xếp hạng Ligue 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 3 | 2 | 27 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 24 | 39 | T B T T H | |
| 4 | 20 | 12 | 3 | 5 | 13 | 39 | T T T T T | |
| 5 | 20 | 10 | 2 | 8 | 4 | 32 | T B B B B | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T H B B | |
| 7 | 20 | 9 | 3 | 8 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 8 | 30 | T B T T H | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | -4 | 28 | H H T T T | |
| 10 | 20 | 8 | 3 | 9 | -1 | 27 | B B B H T | |
| 11 | 20 | 7 | 5 | 8 | -4 | 26 | T B B H T | |
| 12 | 20 | 6 | 5 | 9 | -7 | 23 | B T B B H | |
| 13 | 20 | 6 | 4 | 10 | -11 | 22 | B H B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B T H H | |
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | B T H H B | |
| 16 | 20 | 3 | 5 | 12 | -17 | 14 | B T B B B | |
| 17 | 20 | 3 | 4 | 13 | -15 | 13 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 3 | 3 | 14 | -25 | 12 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
