Thứ Sáu, 24/04/2026
Urie-Michel Mboula
13
Alimami Gory
21
Giorgi Kvilitaia (Thay: Habibou Mouhamadou Diallo)
30
Giorgi Kvilitaia (Kiến tạo: Sadibou Sane)
31
Koffi Kouao
38
Ilan Kebbal
45+2'
Bouna Sarr (Thay: Urie-Michel Mboula)
57
Alimami Gory
62
Vincent Marchetti (Thay: Alimami Gory)
66
Otavio (Kiến tạo: Ciro Immobile)
69
Jahyann Pandore (Thay: Terry Yegbe)
74
Lucas Michal (Thay: Nathan Mbala)
75
Benjamin Stambouli (Thay: Jessy Deminguet)
75
Willem Geubbels (Thay: Ciro Immobile)
77
Adama Camara (Thay: Hamari Traore)
77
Mathieu Cafaro (Thay: Luca Koleosho)
87
Nhoa Sangui (Thay: Thibault De Smet)
88
Ilan Kebbal (Kiến tạo: Diego Coppola)
89

Thống kê trận đấu Metz vs Paris FC

số liệu thống kê
Metz
Metz
Paris FC
Paris FC
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 20
3 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Metz vs Paris FC

Tất cả (376)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Kiểm soát bóng: Metz: 51%, Paris FC: 49%.

90+6'

Vincent Marchetti không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.

90+6'

Ilan Kebbal từ Paris FC thực hiện quả phạt góc ngắn từ bên phải.

90+5'

Paris FC đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Paris FC đang kiểm soát bóng.

90+5'

Nhoa Sangui giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+5'

Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Paris FC thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+4'

Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Metz đang kiểm soát bóng.

90+3'

Phát bóng lên cho Metz.

90+3'

Willem Geubbels không thể tìm thấy mục tiêu với cú sút từ ngoài vòng cấm.

90+3'

Paris FC đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Một cú sút của Jean-Philippe Gbamin bị chặn lại.

90+2'

Gauthier Hein từ Metz thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.

90+2'

Gauthier Hein thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng bóng không đến được chân đồng đội nào.

90+2'

Giorgi Kvilitaia dứt điểm nhưng cú sút của anh bị phá ra ngay trên vạch vôi!

90+2'

Cú sút của Giorgi Kvilitaia bị chặn lại.

90+2'

Metz đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Paris FC đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát Metz vs Paris FC

Metz (4-2-3-1): Pape Sy (61), Koffi Kouao (39), Sadibou Sane (38), Urie-Michel Mboula (4), Terry Yegbe (15), Jessy Deminguet (20), Jean-Philippe Gbamin (5), Nathan Mbala (34), Gauthier Hein (10), Georgiy Tsitaishvili (7), Habib Diallo (30)

Paris FC (5-4-1): Obed Nkambadio (16), Hamari Traoré (14), Diego Coppola (42), Samir Chergui (31), Otavio (6), Thibault De Smet (28), Ilan Kebbal (10), Rudy Matondo (23), Luca Koleosho (24), Alimami Gory (7), Ciro Immobile (36)

Metz
Metz
4-2-3-1
61
Pape Sy
39
Koffi Kouao
38
Sadibou Sane
4
Urie-Michel Mboula
15
Terry Yegbe
20
Jessy Deminguet
5
Jean-Philippe Gbamin
34
Nathan Mbala
10
Gauthier Hein
7
Georgiy Tsitaishvili
30
Habib Diallo
36
Ciro Immobile
7
Alimami Gory
24
Luca Koleosho
23
Rudy Matondo
10
Ilan Kebbal
28
Thibault De Smet
6
Otavio
31
Samir Chergui
42
Diego Coppola
14
Hamari Traoré
16
Obed Nkambadio
Paris FC
Paris FC
5-4-1
Thay người
30’
Habibou Mouhamadou Diallo
Giorgi Kvilitaia
66’
Alimami Gory
Vincent Marchetti
57’
Urie-Michel Mboula
Bouna Sarr
77’
Ciro Immobile
Willem Geubbels
75’
Jessy Deminguet
Benjamin Stambouli
77’
Hamari Traore
Adama Camara
75’
Nathan Mbala
Lucas Michal
87’
Luca Koleosho
Mathieu Cafaro
88’
Thibault De Smet
Nhoa Sangui
Cầu thủ dự bị
Bouna Sarr
Jonathan Ikoné
Alpha Toure
Vincent Marchetti
Jonathan Fischer
Marshall Munetsi
Moustapha Diop
Mathieu Cafaro
Benjamin Stambouli
Willem Geubbels
Giorgi Kvilitaia
Moustapha Mbow
Lucas Michal
Nhoa Sangui
Jahyann Pandore
Kevin Trapp
Adama Camara
Tình hình lực lượng

Maxime Colin

Chấn thương bắp chân

Tuomas Ollila

Va chạm

Boubacar Traore

Không xác định

Jean-Philippe Krasso

Chấn thương đầu gối

Believe Munongo

Chấn thương đầu gối

Julien Lopez

Đau lưng

Giorgi Abuashvili

Chấn thương cơ

Moses Simon

Chấn thương gân kheo

Joseph Mangondo

Chấn thương đầu gối

Huấn luyện viên

Benoit Tavenot

Antoine Kombouare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
13/11 - 2022
H1: 1-2
30/04 - 2023
H1: 1-1
14/09 - 2024
H1: 1-2
18/01 - 2025
H1: 1-1
Ligue 1
31/08 - 2025
H1: 1-1
19/04 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
19/04 - 2026
H1: 1-1
11/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 1
19/04 - 2026
H1: 1-1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-2
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2921354066B T T B T
2LensLens2920272862T B T B T
3LyonLyon3016681554H B H T T
4LilleLille3016681554T T T T H
5RennesRennes3015871153B H T T T
6MarseilleMarseille30164101852T B B T B
7AS MonacoAS Monaco3015510750T T T B H
8StrasbourgStrasbourg2912710943H H T T B
9LorientLorient3010119-441T B H B T
10Paris FCParis FC3091110-638H T H T T
11ToulouseToulouse3010713-137T T B B B
12BrestBrest2910712-637T B B B H
13AngersAngers309714-1434B B H B H
14Le HavreLe Havre3061212-1330H B H H H
15NiceNice307815-2229T B B H H
16AuxerreAuxerre3051015-1425B T H H H
17NantesNantes304818-2420B H H H B
18MetzMetz303621-3915B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow