Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs Rukh Lviv hôm nay 16-03-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 16/3

Kết thúc

Metalist 1925

Metalist 1925

1 : 4

Rukh Lviv

Rukh Lviv

Hiệp một: 0-4
T7, 18:00 16/03/2024
Vòng 21 - VĐQG Ukraine
Liviy Bereh
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ange-Freddy Plumain
17
Ilya Kvasnytsya (Kiến tạo: Yevgeniy Pastukh)
20
Denys Pidgurskyi
29
Denys Pidgurskyi
34
Ange-Freddy Plumain (Kiến tạo: Oleksii Sych)
36
Vitaliy Roman
50
Rostyslav Lyakh (Thay: Talles)
51
Oleh Mozil (Thay: Yaroslav Protsenko)
52
Andriy Boryachuk (Thay: Kostyantyn Bychek)
58
Rostyslav Rusyn (Thay: Ari Moura)
58
Vitaliy Kholod (Thay: Denys Pidgurskyi)
60
Vasyl Runich (Thay: Ange-Freddy Plumain)
60
Ange-Freddy Plumain
61
Maksym Zhychykov (Thay: Dmytro Kapinus)
81
Raymond Owusu (Thay: Dmytro Yusov)
81
Maksim Imerekov (Kiến tạo: Maksym Zhychykov)
83
Vadim Chervak
90
Denys Teslyuk (Thay: Yaroslav Karabin)
90
Oleh Fedor (Thay: Ilya Kvasnytsya)
90
Oleh Mozil
90+2'

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Rukh Lviv
Rukh Lviv
56 Kiểm soát bóng 44
3 Phạm lỗi 3
11 Ném biên 23
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Rukh Lviv

Metalist 1925 (4-1-4-1): Yaroslav Protsenko (23), Dmytro Kapinus (2), Vadym Cervak (20), Maksym Imerekov (32), Marian Farina (74), Artem Gabelok (28), Ari Moura (7), Denys Garmash (19), Vladlen Yurchenko (80), Kostiantyn Bychek (21), Dmytro Yusov (14)

Rukh Lviv (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (23), Oleksiy Sych (77), Roman Didyk (29), Bogdan Slyubyk (92), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Ange-Freddy Plumain (22), Yevgeniy Pastukh (19), Talles (30), Ilya Kvasnytsya (9), Yaroslav Karabin (8)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
23
Yaroslav Protsenko
2
Dmytro Kapinus
20
Vadym Cervak
32
Maksym Imerekov
74
Marian Farina
28
Artem Gabelok
7
Ari Moura
19
Denys Garmash
80
Vladlen Yurchenko
21
Kostiantyn Bychek
14
Dmytro Yusov
8
Yaroslav Karabin
9
Ilya Kvasnytsya
30
Talles
19
Yevgeniy Pastukh
22 2
Ange-Freddy Plumain
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
92
Bogdan Slyubyk
29
Roman Didyk
77
Oleksiy Sych
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người
52’
Yaroslav Protsenko
Oleg Mozil
51’
Talles
Rostislav Lyakh
58’
Ari Moura
Rostyslav Rusyn
60’
Denys Pidgurskyi
Vitaliy Ruslanovych
58’
Kostyantyn Bychek
Andrii Boryachuk
60’
Ange-Freddy Plumain
Vasyl Runic
81’
Dmytro Yusov
Raymond Owusu
90’
Ilya Kvasnytsya
Oleh Fedor
81’
Dmytro Kapinus
Maksym Zhychykov
90’
Yaroslav Karabin
Denys Teslyuk
Cầu thủ dự bị
Raymond Owusu
Yuriy-Volodymyr Gereta
Oleg Mozil
Vitaliy Ruslanovych
Denys Sydorenko
Andriy Kitela
Maksym Zhychykov
Rostislav Lyakh
Mykyta Bezugly
Andriy Stolyarchuk
Samuel Stivovych Obinaiia
Oleh Fedor
Beka Vachiberadze
Vasyl Runic
Vladyslav Dmytrenko
Denys Teslyuk
Rostyslav Rusyn
Ruslan Nepeypiev
Andrii Boryachuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/11 - 2021
04/05 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Giao hữu
22/07 - 2025
Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow