![]() Yevhen Tkachuk 6 | |
![]() Mykhaylo Rudavskyi 8 | |
![]() Mykhaylo Rudavskyi (Thay: Dmytro Kravchenko) 8 | |
![]() Roman Didyk 26 | |
![]() Yaroslav Martinyuk 33 | |
![]() Vitaliy Kholod 41 | |
![]() Rostyslav Rusyn 54 | |
![]() Ilya Kvasnytsya (Thay: Maryan Mysyk) 57 | |
![]() Vladyslav Ostrovskyi (Thay: Andrii Chyruk) 63 | |
![]() Igor Henrique (Thay: Andriy Remenyuk) 63 | |
![]() Artem Gabelok 67 | |
![]() Yaroslav Karabin (Thay: Ostap Prytula) 70 | |
![]() Vitaliy Kholod 87 | |
![]() Andrei Tkachuk (Thay: Artem Gabelok) 89 | |
![]() Andriy Stolyarchuk (Thay: Viv Solomon-Otabor) 90 |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Rukh Lviv
số liệu thống kê

Metalist 1925

Rukh Lviv
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Rukh Lviv
Metalist 1925 (4-3-3): Denys Sydorenko (1), Maksym Zhychykov (29), Yevgeniy Tkachuk (3), Igor Kurylo (17), Mykyta Bezugly (30), Dmytro Kravchenko (27), Artem Gabelok (28), Yaroslav Martinyuk (8), Rostyslav Rusyn (10), Andrii Yuriiovych Chyruk (79), Andrii Remeniuk (11)
Rukh Lviv (4-2-3-1): Yury Pankiv (79), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Roman Didyk (29), Vitaliy Kholod (4), Rostislav Lyakh (73), Ostap Prytula (10), Denys Pidgurskyi (15), Viv Solomon-Otabor (11), Talles (30), Maryan Mysyk (17), Yurii Klymchuk (7)

Metalist 1925
4-3-3
1
Denys Sydorenko
29
Maksym Zhychykov
3
Yevgeniy Tkachuk
17
Igor Kurylo
30
Mykyta Bezugly
27
Dmytro Kravchenko
28
Artem Gabelok
8
Yaroslav Martinyuk
10
Rostyslav Rusyn
79
Andrii Yuriiovych Chyruk
11
Andrii Remeniuk
7
Yurii Klymchuk
17
Maryan Mysyk
30
Talles
11
Viv Solomon-Otabor
15
Denys Pidgurskyi
10
Ostap Prytula
73
Rostislav Lyakh
4
Vitaliy Kholod
29
Roman Didyk
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
79
Yury Pankiv

Rukh Lviv
4-2-3-1
Thay người | |||
8’ | Dmytro Kravchenko Mykhailo Rudavskyi | 57’ | Maryan Mysyk Ilya Kvasnytsya |
63’ | Andriy Remenyuk Igor Henrique | 70’ | Ostap Prytula Yaroslav Karabin |
63’ | Andrii Chyruk Vladyslav Vladyslav | 90’ | Viv Solomon-Otabor Andriy Stolyarchuk |
89’ | Artem Gabelok Andriy Tkachuk |
Cầu thủ dự bị | |||
Vadym Sologub | Yaroslav Karabin | ||
Ihor Potimkov | Dmitriy Ledviy | ||
Yuriy Potimkov | Vasyl Runic | ||
Kyrylo Ivannikov | Fabricio Alvarenga | ||
Igor Henrique | Oleh Veremiienko | ||
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev | Andriy Kitela | ||
Mykhaylo Shershen | Andriy Stolyarchuk | ||
Mykhailo Rudavskyi | Milan Mykhalchuk | ||
Ivan Kovalenko | Jefferson Vinicius Vitor Da Silva | ||
Vladyslav Vladyslav | Ilya Kvasnytsya | ||
Andriy Tkachuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Metalist 1925
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Hạng 2 Ukraine
Thành tích gần đây Rukh Lviv
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B |
8 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
10 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
11 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | T B B B |
12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B | |
13 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại