Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Metalist 1925 vs Rukh Lviv hôm nay 04-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 5, 04/5

Kết thúc

Metalist 1925

Metalist 1925

0 : 0

Rukh Lviv

Rukh Lviv

Hiệp một: 0-0
T5, 17:00 04/05/2023
Vòng 24 - VĐQG Ukraine
NTK Bannikova
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yevhen Tkachuk
6
Mykhaylo Rudavskyi
8
Mykhaylo Rudavskyi (Thay: Dmytro Kravchenko)
8
Roman Didyk
26
Yaroslav Martinyuk
33
Vitaliy Kholod
41
Rostyslav Rusyn
54
Ilya Kvasnytsya (Thay: Maryan Mysyk)
57
Vladyslav Ostrovskyi (Thay: Andrii Chyruk)
63
Igor Henrique (Thay: Andriy Remenyuk)
63
Artem Gabelok
67
Yaroslav Karabin (Thay: Ostap Prytula)
70
Vitaliy Kholod
87
Andrei Tkachuk (Thay: Artem Gabelok)
89
Andriy Stolyarchuk (Thay: Viv Solomon-Otabor)
90

Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Metalist 1925
Metalist 1925
Rukh Lviv
Rukh Lviv
40 Kiểm soát bóng 60
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Rukh Lviv

Metalist 1925 (4-3-3): Denys Sydorenko (1), Maksym Zhychykov (29), Yevgeniy Tkachuk (3), Igor Kurylo (17), Mykyta Bezugly (30), Dmytro Kravchenko (27), Artem Gabelok (28), Yaroslav Martinyuk (8), Rostyslav Rusyn (10), Andrii Yuriiovych Chyruk (79), Andrii Remeniuk (11)

Rukh Lviv (4-2-3-1): Yury Pankiv (79), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Roman Didyk (29), Vitaliy Kholod (4), Rostislav Lyakh (73), Ostap Prytula (10), Denys Pidgurskyi (15), Viv Solomon-Otabor (11), Talles (30), Maryan Mysyk (17), Yurii Klymchuk (7)

Metalist 1925
Metalist 1925
4-3-3
1
Denys Sydorenko
29
Maksym Zhychykov
3
Yevgeniy Tkachuk
17
Igor Kurylo
30
Mykyta Bezugly
27
Dmytro Kravchenko
28
Artem Gabelok
8
Yaroslav Martinyuk
10
Rostyslav Rusyn
79
Andrii Yuriiovych Chyruk
11
Andrii Remeniuk
7
Yurii Klymchuk
17
Maryan Mysyk
30
Talles
11
Viv Solomon-Otabor
15
Denys Pidgurskyi
10
Ostap Prytula
73
Rostislav Lyakh
4
Vitaliy Kholod
29
Roman Didyk
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
79
Yury Pankiv
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-2-3-1
Thay người
8’
Dmytro Kravchenko
Mykhailo Rudavskyi
57’
Maryan Mysyk
Ilya Kvasnytsya
63’
Andriy Remenyuk
Igor Henrique
70’
Ostap Prytula
Yaroslav Karabin
63’
Andrii Chyruk
Vladyslav Vladyslav
90’
Viv Solomon-Otabor
Andriy Stolyarchuk
89’
Artem Gabelok
Andriy Tkachuk
Cầu thủ dự bị
Vadym Sologub
Yaroslav Karabin
Ihor Potimkov
Dmitriy Ledviy
Yuriy Potimkov
Vasyl Runic
Kyrylo Ivannikov
Fabricio Alvarenga
Igor Henrique
Oleh Veremiienko
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev
Andriy Kitela
Mykhaylo Shershen
Andriy Stolyarchuk
Mykhailo Rudavskyi
Milan Mykhalchuk
Ivan Kovalenko
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva
Vladyslav Vladyslav
Ilya Kvasnytsya
Andriy Tkachuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/11 - 2021
04/05 - 2023
03/09 - 2023
16/03 - 2024
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Giao hữu
22/07 - 2025
Hạng 2 Ukraine
25/11 - 2024
17/11 - 2024
08/11 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
2Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4ZoryaZorya421137H T B T
5Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow