Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vladislav Kalitvintsev 50 | |
Yevgeniy Shevchenko 52 | |
Igor Kogut (Thay: Ramik Gadzhyev) 58 | |
Vyacheslav Churko (Thay: Matviy Panchenko) 58 | |
Igor Medynsky (Thay: Artem Kulakovskyi) 58 | |
Ivan Nesterenko (Thay: Oleg Slobodyan) 67 | |
Artem Chornyi (Thay: Denys Ustymenko) 67 | |
Ari Moura (Thay: Denys Antyukh) 70 | |
Dimitro Semenov (Thay: Maksym Chekh) 72 | |
Viktor Bliznichenko (Thay: Kostyantyn Bychek) 72 | |
Christian Mba (Thay: Ermir Rashica) 81 | |
Nazariy Fedorivsky 90 | |
Valerii Dubko 90 |
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv


Diễn biến Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv
Thẻ vàng cho Nazariy Fedorivsky.
Thẻ vàng cho Valerii Dubko.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Christian Mba.
Kostyantyn Bychek rời sân và được thay thế bởi Viktor Bliznichenko.
Maksym Chekh rời sân và được thay thế bởi Dimitro Semenov.
Denys Antyukh rời sân và được thay thế bởi Ari Moura.
Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Artem Chornyi.
Oleg Slobodyan rời sân và được thay thế bởi Ivan Nesterenko.
Artem Kulakovskyi rời sân và được thay thế bởi Igor Medynsky.
Matviy Panchenko rời sân và được thay thế bởi Vyacheslav Churko.
Ramik Gadzhyev rời sân và được thay thế bởi Igor Kogut.
Thẻ vàng cho Yevgeniy Shevchenko.
Thẻ vàng cho Vladislav Kalitvintsev.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs FC Obolon Kyiv
Metalist 1925 (4-1-4-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Ramik Gadzhyev (14), Vladislav Kalitvintsev (45), Matviy Panchenko (91), Denys Antiukh (15), Ermir Rashica (19)
FC Obolon Kyiv (5-3-2): Denys Marchenko (31), Sergiy Sukhanov (55), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Vasyl Kurko (95), Valery Dubko (37), Yevgeniy Shevchenko (5), Artem Kulakovskyi (8), Maksym Chekh (6), Oleg Slobodyan (10), Kostiantyn Bychek (21), Denys Ustymenko (9)


| Thay người | |||
| 58’ | Matviy Panchenko Vyacheslav Churko | 58’ | Artem Kulakovskyi Igor Medynskyi |
| 58’ | Ramik Gadzhyev Igor Kogut | 67’ | Denys Ustymenko Artem Chornyi |
| 70’ | Denys Antyukh Ari Moura | 67’ | Oleg Slobodyan Ivan Nesterenko |
| 81’ | Ermir Rashica Christian Mba | 72’ | Kostyantyn Bychek Viktor Bliznichenko |
| 72’ | Maksym Chekh Dmytro Semenov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleh Mozil | Artem Chornyi | ||
Yaroslav Protsenko | Ivan Nesterenko | ||
Dmytro Kapinus | Korkh Kiril | ||
Volodymyr Salyuk | Rostyslav Liashchuk | ||
Ihor Snurnitsyn | Vadym Stashkiv | ||
Ari Moura | Ruslan Chernenko | ||
Samuel Stivovych Obinaiia | Yegor Prokopenko | ||
Vyacheslav Churko | Igor Medynskyi | ||
Igor Kogut | Viktor Bliznichenko | ||
Andrii Korol | Dmytro Semenov | ||
Christian Mba | Andriy Lomnytskyi | ||
Ivan Lytvynenko | Nazary Fedorivsky | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Metalist 1925
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 30 | H T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T B T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T H | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 | H H T T H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T B H B H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H T T H | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 11 | 20 | H T B B B | |
| 8 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 4 | 7 | 3 | 1 | 19 | H T T B H | |
| 10 | 14 | 4 | 6 | 4 | -1 | 18 | H T T H H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -10 | 17 | B B T B H | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B T B B B | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -10 | 13 | H B B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 1 | 9 | -7 | 10 | T T B B H | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -11 | 10 | B H B H B | |
| 16 | 13 | 1 | 3 | 9 | -21 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch