Marin Jakolis 58 | |
Bruno Fornaroli (Thay: Nikos Vergos) 66 | |
Jing Reec (Thay: Reno Piscopo) 66 | |
Dean Bosnjak (Thay: Jake Hollman) 73 | |
Jordan Hoey (Thay: Zinedine Machach) 79 | |
Ariath Piol (Thay: Jed Drew) 80 | |
Oliver Jones (Thay: Marin Jakolis) 90 |
Thống kê trận đấu Melbourne Victory vs Macarthur FC
số liệu thống kê

Melbourne Victory

Macarthur FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Melbourne Victory vs Macarthur FC
Melbourne Victory: Jack Duncan (25), Jason Geria (2), Brendan Hamill (5), Roderick Miranda (21), Jordi Valadon (14), Ryan Teague (6), Zinedine Machach (8), Nishan Velupillay (17), Reno Piscopo (27), Nikos Vergos (9), Kasey Bos (28)
Macarthur FC: Filip Kurto (12), Matthew Jurman (5), Kealey Adamson (20), Tomislav Uskok (6), Ivan Vujica (13), Walter Scott (18), Luke Brattan (26), Liam Rose (22), Jake Hollman (8), Marin Jakolis (44), Jed Drew (11)
| Thay người | |||
| 66’ | Reno Piscopo Jing Reec | 73’ | Jake Hollman Dean Bosnjak |
| 66’ | Nikos Vergos Bruno Fornaroli | 80’ | Jed Drew Ariath Piol |
| 79’ | Zinedine Machach Jordan Hoey | 90’ | Marin Jakolis Oliver Jones |
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Siciliano | Oliver Jones | ||
Fabian Monge | Ariath Piol | ||
Jing Reec | Joshua Damevski | ||
Joshua Rawlins | Yianni Nicolaou | ||
Adam Traore | Franklin Jan | ||
Bruno Fornaroli | Dean Bosnjak | ||
Jordan Hoey | Ante Vojvodic | ||
Nhận định Melbourne Victory vs Macarthur FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Melbourne Victory
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur FC
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
VĐQG Australia
AFC Champions League Two
Trên đường Pitch
