Jason Hoffman 23 | |
Andrew Nabbout 23 | |
Taylor Regan 42 | |
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Florin Berenguer) 45+2' | |
Kostandinos Grozos (Thay: Angus Thurgate) 46 | |
Matthew Leckie (Kiến tạo: Marco Tilio) 52 | |
Taylor Regan 54 | |
Dylan Murnane (Thay: Daniel Penha) 58 | |
Mario Arques (Thay: Jordan O'Doherty) 62 | |
Savvas Siatravanis (Thay: Olivier Boumal) 62 | |
Carl Jenkinson (Kiến tạo: Marco Tilio) 64 | |
Conor Metcalfe (Thay: Florin Berenguer) 67 | |
Conor Metcalfe 73 | |
Manuel Pucciarelli (Thay: Andrew Nabbout) 80 | |
Stefan Colakovski (Thay: Jamie Maclaren) 80 | |
Taras Gomulka (Thay: Aiden O'Neill) 81 | |
Samuel Silvera (Thay: Valentino Yuel) 90 |
Thống kê trận đấu Melbourne City vs Newcastle Jets
số liệu thống kê

Melbourne City

Newcastle Jets
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Melbourne City vs Newcastle Jets
Melbourne City (4-2-3-1): Thomas Glover (1), Carl Jenkinson (6), Nuno Reis (4), Rostyn Griffiths (5), Scott Galloway (2), Aiden O'Neill (8), Florin Berenguer (10), Andrew Nabbout (15), Marco Tilio (23), Matthew Leckie (7), Jamie Maclaren (9)
Newcastle Jets (4-2-3-1): Jack Duncan (1), Dane Ingham (2), Jordan Elsey (4), Taylor Regan (19), Jason Hoffman (3), Angus Thurgate (32), Jordan O'Doherty (7), Olivier Boumal (10), Daniel Penha (11), Valentino Yuel (17), Beka Mikeltadze (9)

Melbourne City
4-2-3-1
1
Thomas Glover
6
Carl Jenkinson
4
Nuno Reis
5
Rostyn Griffiths
2
Scott Galloway
8
Aiden O'Neill
10
Florin Berenguer
15
Andrew Nabbout
23
Marco Tilio
7
Matthew Leckie
9
Jamie Maclaren
9
Beka Mikeltadze
17
Valentino Yuel
11
Daniel Penha
10
Olivier Boumal
7
Jordan O'Doherty
32
Angus Thurgate
3
Jason Hoffman
19
Taylor Regan
4
Jordan Elsey
2
Dane Ingham
1
Jack Duncan

Newcastle Jets
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | Florin Berenguer Conor Metcalfe | 46’ | Angus Thurgate Kostandinos Grozos |
| 80’ | Jamie Maclaren Stefan Colakovski | 58’ | Daniel Penha Dylan Murnane |
| 80’ | Andrew Nabbout Manuel Pucciarelli | 62’ | Olivier Boumal Savvas Siatravanis |
| 81’ | Aiden O'Neill Taras Gomulka | 62’ | Jordan O'Doherty Mario Arques |
| 90’ | Valentino Yuel Samuel Silvera | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Matthew Sutton | Michael Weier | ||
Stefan Colakovski | Samuel Silvera | ||
Taras Gomulka | Savvas Siatravanis | ||
Curtis Good | Kostandinos Grozos | ||
Jordon Hall | Mario Arques | ||
Conor Metcalfe | Eli Babalj | ||
Manuel Pucciarelli | Dylan Murnane | ||
Nhận định Melbourne City vs Newcastle Jets
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Melbourne City
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
AFC Champions League
Thành tích gần đây Newcastle Jets
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 9 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | ||
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | ||
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| 12 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
