Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aziz Behich (Kiến tạo: Nathaniel Atkinson) 27 | |
Daniel Arzani 38 | |
Kazuki Nagasawa 39 | |
M. Sheridan (Thay: T. Payne) 46 | |
Matthew Sheridan (Thay: Tim Payne) 46 | |
Zane Schreiber 54 | |
Sander Erik Kartum (Thay: Kazuki Nagasawa) 62 | |
German Ferreyra 67 | |
Kavian Rahmani (Thay: Elbasan Rashani) 73 | |
Max Caputo (Thay: Andrew Nabbout) 73 | |
Luke Brooke-Smith (Thay: Ramy Najjarine) 73 | |
Marcus Younis (Kiến tạo: Andreas Kuen) 76 | |
Medin Memeti (Thay: Daniel Arzani) 77 | |
Alby Kelly-Heald (Thay: Paulo Retre) 80 | |
Carlo Armiento (Thay: Dan Edwards) 80 | |
Matthew Leckie (Thay: Zane Schreiber) 83 | |
Samuel Souprayen 90+1' |
Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Wellington Phoenix


Diễn biến Melbourne City FC vs Wellington Phoenix
Thẻ vàng cho Samuel Souprayen.
Zane Schreiber rời sân và được thay thế bởi Matthew Leckie.
Dan Edwards rời sân và được thay thế bởi Carlo Armiento.
Paulo Retre rời sân và được thay thế bởi Alby Kelly-Heald.
Daniel Arzani rời sân và được thay thế bởi Medin Memeti.
Andreas Kuen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Marcus Younis đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Ramy Najjarine rời sân và được thay thế bởi Luke Brooke-Smith.
Andrew Nabbout rời sân và được thay thế bởi Max Caputo.
Elbasan Rashani rời sân và được thay thế bởi Kavian Rahmani.
Thẻ vàng cho German Ferreyra.
Kazuki Nagasawa rời sân và được thay thế bởi Sander Erik Kartum.
Thẻ vàng cho Zane Schreiber.
Tim Payne rời sân và được thay thế bởi Matthew Sheridan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Kazuki Nagasawa.
Thẻ vàng cho Daniel Arzani.
V À A A A O O O - Aziz Behich đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Wellington Phoenix
Melbourne City FC (4-1-4-1): Patrick Beach (1), Nathaniel Atkinson (13), German Ferreyra (22), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Zane Schreiber (19), Marcus Younis (28), Andreas Kuen (30), Daniel Arzani (14), Elbasan Rashani (11), Andrew Nabbout (15)
Wellington Phoenix (4-4-2): Joshua Oluwayemi (1), Tim Payne (6), Tim Payne (6), Bill Tuiloma (28), Isaac Hughes (15), Dan Edwards (12), Ramy Najjarine (20), Alex Rufer (14), Paulo Retre (8), Kazuki Nagasawa (25), Corban Piper (3), Ifeanyi Eze (7)


| Thay người | |||
| 73’ | Andrew Nabbout Max Caputo | 46’ | Tim Payne Matt Sheridan |
| 73’ | Elbasan Rashani Kavian Rahmani | 62’ | Kazuki Nagasawa Sander Erik Kartum |
| 77’ | Daniel Arzani Medin Memeti | 73’ | Ramy Najjarine Luke Brooke-Smith |
| 83’ | Zane Schreiber Mathew Leckie | 80’ | Paulo Retre Alby Kelly-Heald |
| 80’ | Dan Edwards Carlo Armiento | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
James Sigurd Nieuwenhuizen | Alby Kelly-Heald | ||
Max Caputo | Carlo Armiento | ||
Harrison Delbridge | Luke Brooke-Smith | ||
Mathew Leckie | Manjrekar James | ||
Medin Memeti | Sander Erik Kartum | ||
Kavian Rahmani | Lukas Kelly-Heald | ||
Harrison Shillington | Matt Sheridan | ||
Nhận định Melbourne City FC vs Wellington Phoenix
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Melbourne City FC
Thành tích gần đây Wellington Phoenix
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 3 | 8 | 12 | 45 | ||
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | ||
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | ||
| 4 | 25 | 11 | 5 | 9 | 8 | 38 | ||
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | ||
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 9 | 37 | ||
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | ||
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | ||
| 9 | 25 | 8 | 7 | 10 | -11 | 31 | ||
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | -8 | 28 | ||
| 11 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | ||
| 12 | 25 | 5 | 6 | 14 | -14 | 21 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
