Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniel Wilmering 47 | |
Kota Mizunuma (Thay: Eli Adams) 57 | |
Lachlan Bayliss (Thay: Kostandinos Grozos) 57 | |
Joel Bertolissio 59 | |
Alessandro Lopane (Thay: Zane Schreiber) 61 | |
Max Caputo (Thay: Andreas Kuen) 61 | |
Lachlan Rose 67 | |
Xavier Bertoncello (Thay: Clayton Taylor) 68 | |
Ben Gibson (Thay: Lachlan Rose) 68 | |
Lawrence Wong (Thay: Emin Durakovic) 73 | |
Benjamin Mazzeo (Thay: Medin Memeti) 82 | |
Liam Bonetig (Thay: Samuel Souprayen) 82 | |
Alex Nunes (Thay: Will Dobson) 85 |
Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Newcastle Jets


Diễn biến Melbourne City FC vs Newcastle Jets
Will Dobson rời sân và được thay thế bởi Alex Nunes.
Samuel Souprayen rời sân và được thay thế bởi Liam Bonetig.
Medin Memeti rời sân và được thay thế bởi Benjamin Mazzeo.
Emin Durakovic rời sân và được thay thế bởi Lawrence Wong.
Lachlan Rose rời sân và được thay thế bởi Ben Gibson.
Clayton Taylor rời sân và được thay thế bởi Xavier Bertoncello.
V À A A A O O O - Lachlan Rose đã ghi bàn!
Andreas Kuen rời sân và được thay thế bởi Max Caputo.
Zane Schreiber rời sân và được thay thế bởi Alessandro Lopane.
Thẻ vàng cho Joel Bertolissio.
Kostandinos Grozos rời sân và được thay thế bởi Lachlan Bayliss.
Eli Adams rời sân và được thay thế bởi Kota Mizunuma.
Thẻ vàng cho Daniel Wilmering.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Newcastle Jets
Melbourne City FC (4-3-2-1): Patrick Beach (1), Nathaniel Atkinson (13), German Ferreyra (22), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Zane Schreiber (19), Kai Trewin (27), Emin Durakovic (39), Medin Memeti (35), Andreas Kuen (30), Andrew Nabbout (15)
Newcastle Jets (4-1-4-1): James Nicholas Delianov (1), Joel Bertolissio (22), Joe Shaughnessy (5), Mark Natta (33), Daniel Wilmering (23), Kosta Grozos (17), Eli Adams (7), Will Dobson (28), Max Burgess (14), Clayton Taylor (13), Lachlan Rose (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Andreas Kuen Max Caputo | 57’ | Eli Adams Kota Mizunuma |
| 61’ | Zane Schreiber Alessandro Lopane | 57’ | Kostandinos Grozos Lachlan Bayliss |
| 73’ | Emin Durakovic Lawrence Wong | 68’ | Clayton Taylor Xavier Bertoncello |
| 82’ | Medin Memeti Benjamin Mazzeo | 68’ | Lachlan Rose Ben Gibson |
| 82’ | Samuel Souprayen Liam Bonetig | 85’ | Will Dobson Alex Nunes |
| Cầu thủ dự bị | |||
James Sigurd Nieuwenhuizen | Alex Nassiep | ||
Max Caputo | Xavier Bertoncello | ||
Alessandro Lopane | Ben Gibson | ||
Benjamin Mazzeo | Kota Mizunuma | ||
Liam Bonetig | Lachlan Bayliss | ||
Harrison Shillington | Alex Nunes | ||
Lawrence Wong | Lucas Dean Scicluna | ||
Nhận định Melbourne City FC vs Newcastle Jets
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Melbourne City FC
Thành tích gần đây Newcastle Jets
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | ||
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | ||
| 3 | 13 | 5 | 4 | 4 | -3 | 19 | ||
| 4 | 12 | 6 | 0 | 6 | 1 | 18 | ||
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | ||
| 6 | 13 | 4 | 5 | 4 | 1 | 17 | ||
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | ||
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | -1 | 16 | ||
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | -1 | 16 | ||
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | ||
| 11 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | ||
| 12 | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
