Thứ Bảy, 29/11/2025
Zinedine Machach
5
James Jeggo
15
Fabian Monge
35
Vicente Fernandez (Thay: Scott Galloway)
58
Marin Jakolis (Thay: Andrew Nabbout)
61
Leo Natel (Thay: Marco Tilio)
62
Ben Folami (Thay: Daniel Arzani)
65
Christopher Ikonomidis (Thay: Eli Adams)
66
Jason Geria
71
Marin Jakolis
71
Terry Antonis (Thay: Matthew Leckie)
76
Nuno Reis (Thay: Callum Talbot)
76
Jake Brimmer (Thay: Fabian Monge)
76
Selim Khelifi (Thay: Nishan Velupillay)
76

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Melbourne Victory
Melbourne Victory
46 Kiểm soát bóng 54
17 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 28
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Melbourne Victory

Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Samuel Souprayen (26), Curtis Good (22), Scott Galloway (2), Steven Ugarkovic (6), James Jeggo (8), Andrew Nabbout (15), Mathew Leckie (7), Marco Tilio (23), Jamie MacLaren (9)

Melbourne Victory (4-2-3-1): Paul Izzo (20), Connor Chapman (14), Damien Da Silva (5), Roderick Miranda (21), Jason Geria (2), Fabian Monge (18), Ryan Teague (25), Daniel Arzani (19), Zinedine Machach (8), Nishan Velupillay (17), Eli Adams (24)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
1
Jamie Young
25
Callum Talbot
26
Samuel Souprayen
22
Curtis Good
2
Scott Galloway
6
Steven Ugarkovic
8
James Jeggo
15
Andrew Nabbout
7
Mathew Leckie
23
Marco Tilio
9
Jamie MacLaren
24
Eli Adams
17
Nishan Velupillay
8
Zinedine Machach
19
Daniel Arzani
25
Ryan Teague
18
Fabian Monge
2
Jason Geria
21
Roderick Miranda
5
Damien Da Silva
14
Connor Chapman
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
4-2-3-1
Thay người
58’
Scott Galloway
Vicente Fernandez
65’
Daniel Arzani
Ben Folami
61’
Andrew Nabbout
Marin Jakolis
66’
Eli Adams
Christopher Ikonomidis
62’
Marco Tilio
Leo Natel
76’
Fabian Monge
Jake Brimmer
76’
Callum Talbot
Nuno Reis
76’
Nishan Velupillay
Salim Khelifi
76’
Matthew Leckie
Terry Antonis
Cầu thủ dự bị
Marin Jakolis
Christian Siciliano
Patrick Beach
Leigh Broxham
Nuno Reis
Christopher Ikonomidis
Leo Natel
Ben Folami
Vicente Fernandez
Stefan Nigro
Terry Antonis
Jake Brimmer
Max Caputo
Salim Khelifi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
18/12 - 2021
19/03 - 2022
09/04 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
05/04 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
22/11 - 2025
31/10 - 2025
24/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Australia
Giao hữu
11/07 - 2025
VĐQG Australia
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC5401912
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC5320311
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Macarthur FCMacarthur FC5212-17
9Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC5122-25
10Perth GloryPerth Glory5113-64
11Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
12Newcastle JetsNewcastle Jets5104-53
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow