Thứ Bảy, 29/11/2025
Leo Natel
15
Terry Antonis (Thay: Tolgay Arslan)
27
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Scott Galloway)
58
Alessandro Lopane (Thay: Leo Natel)
60
Ulises Davila (Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues)
61
Raphael Borges Rodrigues
64
Yianni Nicolaou
64
Ali Auglah (Thay: Raphael Borges Rodrigues)
69
Matthew Millar (Thay: Jed Drew)
69
Hamza Sakhi
71
Jake Hollman (Thay: Kearyn Baccus)
73
Jake Hollman
83
Max Caputo (Thay: Hamza Sakhi)
84
Callum Talbot (Thay: Scott Galloway)
84
Matthew Millar (Kiến tạo: Ulises Davila)
88
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Samuel Souprayen)
90
(Pen) Terry Antonis
90+3'

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Macarthur FC

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Macarthur FC
Macarthur FC
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Macarthur FC

Melbourne City FC (4-1-4-1): Jamie Young (1), Scott Galloway (2), Nuno Reis (4), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Steven Ugarkovic (6), Leo Natel (11), Hamza Sakhi (8), Tolgay Arslan (10), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9)

Macarthur FC (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Yianni Nicolaou (22), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Kearyn Baccus (15), Clayton Lewis (23), Raphael Borges Rodrigues (17), Ulises Davila (10), Jed Drew (37), Valere Germain (98)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-1-4-1
1
Jamie Young
2
Scott Galloway
4
Nuno Reis
26
Samuel Souprayen
16
Aziz Behich
6
Steven Ugarkovic
11
Leo Natel
8
Hamza Sakhi
10
Tolgay Arslan
44
Marin Jakolis
9 2
Jamie MacLaren
98
Valere Germain
37
Jed Drew
10
Ulises Davila
17
Raphael Borges Rodrigues
23
Clayton Lewis
15
Kearyn Baccus
13
Ivan Vujica
5
Jonathan Aspropotamitis
6
Tomislav Uskok
22
Yianni Nicolaou
12
Filip Kurto
Macarthur FC
Macarthur FC
4-2-3-1
Thay người
27’
Tolgay Arslan
Terry Antonis
69’
Raphael Borges Rodrigues
Ali Auglah
60’
Leo Natel
Alessandro Lopane
69’
Jed Drew
Matthew Millar
84’
Hamza Sakhi
Max Caputo
73’
Kearyn Baccus
Jake Hollman
84’
Scott Galloway
Callum Talbot
Cầu thủ dự bị
Max Caputo
Jake Hollman
Curtis Good
Kristian Popovic
Alessandro Lopane
Oliver Jones
Zane Schreiber
Lachlan Rose
Callum Talbot
Ali Auglah
Terry Antonis
Danijel Nizic
Patrick Beach
Matthew Millar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
09/03 - 2022
26/03 - 2022
04/02 - 2023
19/03 - 2023
12/11 - 2023
01/03 - 2024
25/01 - 2025
07/03 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur FC

AFC Champions League Two
27/11 - 2025
VĐQG Australia
22/11 - 2025
09/11 - 2025
AFC Champions League Two
06/11 - 2025
VĐQG Australia
27/10 - 2025
AFC Champions League Two
23/10 - 2025
VĐQG Australia
17/10 - 2025
AFC Champions League Two
02/10 - 2025
18/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sydney FCSydney FC5401912
2Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC6321411
3Auckland FCAuckland FC5320311
4Adelaide UnitedAdelaide United630339
5Melbourne City FCMelbourne City FC623139
6Wellington PhoenixWellington Phoenix622208
7Central Coast MarinersCentral Coast Mariners6222-18
8Macarthur FCMacarthur FC5212-17
9Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC5122-25
10Perth GloryPerth Glory5113-64
11Melbourne VictoryMelbourne Victory6114-74
12Newcastle JetsNewcastle Jets5104-53
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow