Thứ Bảy, 29/11/2025
(VAR check)
30
Nuno Reis
49
Alessandro Lopane (Thay: Tolgay Arslan)
60
Harry Politidis (Thay: Leo Natel)
60
Ramil Sheydaev (Thay: Haris Vuckic)
61
Suporn Peenagatapho (Thay: Losana Doumbouya)
80
Ratthanakorn Maikami (Thay: Peeradol Chamratsamee)
80
Benjamin Mazzeo (Thay: Marin Jakolis)
81
(Pen) Goran Causic
86
Max Caputo (Thay: Steven Peter Ugarkovic)
87

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Buriram United

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Buriram United
Buriram United
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 20
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Buriram United

Melbourne City FC (4-3-3): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Nuno Reis (4), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Hamza Sakhi (8), Steven Ugarkovic (6), Tolgay Arslan (10), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9), Leo Natel (11)

Buriram United (5-4-1): Siwarak Tedsungnoen (1), Sasalak Haiprakhon (2), Dion Cools (11), Pansa Hemviboon (3), Min-hyeok Kim (92), Theerathon Bunmathan (5), Haris Vuckic (19), Goran Causic (20), Peeradon Chamratsamee (6), Supachai Chaided (9), Lonsana Doumbouya (26)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-3-3
1
Jamie Young
25
Callum Talbot
4
Nuno Reis
22
Curtis Good
16
Aziz Behich
8
Hamza Sakhi
6
Steven Ugarkovic
10
Tolgay Arslan
44
Marin Jakolis
9
Jamie MacLaren
11
Leo Natel
26
Lonsana Doumbouya
9
Supachai Chaided
6
Peeradon Chamratsamee
20
Goran Causic
19
Haris Vuckic
5
Theerathon Bunmathan
92
Min-hyeok Kim
3
Pansa Hemviboon
11
Dion Cools
2
Sasalak Haiprakhon
1
Siwarak Tedsungnoen
Buriram United
Buriram United
5-4-1
Thay người
60’
Tolgay Arslan
Alessandro Lopane
61’
Haris Vuckic
Ramil Sheydaev
60’
Leo Natel
Harry Politidis
80’
Peeradol Chamratsamee
Ratthanakorn Maikami
81’
Marin Jakolis
Benjamin Mazzeo
80’
Losana Doumbouya
Suporn Peenagatapho
87’
Steven Peter Ugarkovic
Max Caputo
Cầu thủ dự bị
Medin Memeti
Ramil Sheydaev
Benjamin Mazzeo
Ratthanakorn Maikami
Emin Durakovic
Seksan Ratree
Patrick Beach
Leon James
Max Caputo
Thawatchai Inprakhon
Zane Schreiber
Suporn Peenagatapho
Alessandro Lopane
Chitipat Tanklang
Terry Antonis
Nopphon Lakhonphon
Harry Politidis
Samuel Souprayen
Jordon Hall
Scott Galloway

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
25/10 - 2023
08/11 - 2023
21/10 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia
21/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
VĐQG Australia
25/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
VĐQG Australia
AFC Champions League
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Buriram United

AFC Champions League
26/11 - 2025
Thai League
22/11 - 2025
AFC Champions League
04/11 - 2025
Thai League
26/10 - 2025
AFC Champions League
21/10 - 2025
Thai League
AFC Champions League
30/09 - 2025
Thai League

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5401612
2Melbourne City FCMelbourne City FC530219
3Machida ZelviaMachida Zelvia522138
4FC SeoulFC Seoul522138
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima522128
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai522118
7Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC521217
8Buriram UnitedBuriram United5212-17
9Gangwon FCGangwon FC5203-26
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5122-25T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5113-34
12Shanghai PortShanghai Port5014-91
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal5500915
2Al-WahdaAl-Wahda5410613
3Tractor FCTractor FC5320711
4Al AhliAl Ahli5311610
5Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC5311310
6Al-Duhail SCAl-Duhail SC521227T
7Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club5212-67
8Al IttihadAl Ittihad520326
9Al-GharafaAl-Gharafa5104-63
10Al-SaddAl-Sadd5023-52
11Al ShortaAl Shorta5014-101
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow