Thứ Bảy, 30/08/2025
(VAR check)
30
Nuno Reis
49
Alessandro Lopane (Thay: Tolgay Arslan)
60
Harry Politidis (Thay: Leo Natel)
60
Ramil Sheydaev (Thay: Haris Vuckic)
61
Suporn Peenagatapho (Thay: Losana Doumbouya)
80
Ratthanakorn Maikami (Thay: Peeradol Chamratsamee)
80
Benjamin Mazzeo (Thay: Marin Jakolis)
81
(Pen) Goran Causic
86
Max Caputo (Thay: Steven Peter Ugarkovic)
87

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Buriram United

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Buriram United
Buriram United
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 20
7 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Buriram United

Melbourne City FC (4-3-3): Jamie Young (1), Callum Talbot (25), Nuno Reis (4), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Hamza Sakhi (8), Steven Ugarkovic (6), Tolgay Arslan (10), Marin Jakolis (44), Jamie MacLaren (9), Leo Natel (11)

Buriram United (5-4-1): Siwarak Tedsungnoen (1), Sasalak Haiprakhon (2), Dion Cools (11), Pansa Hemviboon (3), Min-hyeok Kim (92), Theerathon Bunmathan (5), Haris Vuckic (19), Goran Causic (20), Peeradon Chamratsamee (6), Supachai Chaided (9), Lonsana Doumbouya (26)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-3-3
1
Jamie Young
25
Callum Talbot
4
Nuno Reis
22
Curtis Good
16
Aziz Behich
8
Hamza Sakhi
6
Steven Ugarkovic
10
Tolgay Arslan
44
Marin Jakolis
9
Jamie MacLaren
11
Leo Natel
26
Lonsana Doumbouya
9
Supachai Chaided
6
Peeradon Chamratsamee
20
Goran Causic
19
Haris Vuckic
5
Theerathon Bunmathan
92
Min-hyeok Kim
3
Pansa Hemviboon
11
Dion Cools
2
Sasalak Haiprakhon
1
Siwarak Tedsungnoen
Buriram United
Buriram United
5-4-1
Thay người
60’
Tolgay Arslan
Alessandro Lopane
61’
Haris Vuckic
Ramil Sheydaev
60’
Leo Natel
Harry Politidis
80’
Peeradol Chamratsamee
Ratthanakorn Maikami
81’
Marin Jakolis
Benjamin Mazzeo
80’
Losana Doumbouya
Suporn Peenagatapho
87’
Steven Peter Ugarkovic
Max Caputo
Cầu thủ dự bị
Medin Memeti
Ramil Sheydaev
Benjamin Mazzeo
Ratthanakorn Maikami
Emin Durakovic
Seksan Ratree
Patrick Beach
Leon James
Max Caputo
Thawatchai Inprakhon
Zane Schreiber
Suporn Peenagatapho
Alessandro Lopane
Chitipat Tanklang
Terry Antonis
Nopphon Lakhonphon
Harry Politidis
Samuel Souprayen
Jordon Hall
Scott Galloway

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
25/10 - 2023
08/11 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City FC

Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
03/05 - 2025
26/04 - 2025
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Buriram United

Thai League
24/08 - 2025
ASEAN Club Championship
20/08 - 2025
Thai League
16/08 - 2025
ASEAN Club Championship
21/05 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-1 | Pen: 3-2
14/05 - 2025
07/05 - 2025
Thai League
AFC Champions League
26/04 - 2025
Thai League
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Buriram UnitedBuriram United000000
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng000000T
3FC SeoulFC Seoul000000
4Gangwon FCGangwon FC000000
5Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC000000
6Machida ZelviaMachida Zelvia000000
7Melbourne City FCMelbourne City FC000000
8Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima000000
9Shanghai PortShanghai Port000000
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
12Vissel KobeVissel Kobe000000
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al AhliAl Ahli000000
2Al HilalAl Hilal000000
3Al IttihadAl Ittihad000000
4Al ShortaAl Shorta000000
5Al-Duhail SCAl-Duhail SC000000T
6Al-GharafaAl-Gharafa000000
7Al-SaddAl-Sadd000000
8Al-WahdaAl-Wahda000000
9Nasaf QarshiNasaf Qarshi000000
10Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC000000
11Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club000000
12Tractor FCTractor FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow