Thứ Hai, 13/04/2026
Rodrigo Henrique (Kiến tạo: John Mary)
30
Chaosheng Yang (Thay: Jie Chen)
46
Hui Zhang (Thay: Tao Zhang)
46
Zhipeng Jiang
58
Ziyi Tian
61
Yiheng Liu (Thay: Romario Balde)
67
Weihui Rao (Thay: Ziyi Tian)
75
Rodrigo Henrique
83
Hui Zhang
83
Yihu Yang (Thay: Chugui Ye)
87
Ablahan Haliq (Thay: Chao He)
89
Denny Wang
90+5'
Dianzuo Liu
90+6'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
41 Kiểm soát bóng 59
9 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
5 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
23 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuhan Three Towns

Meizhou Hakka (4-3-3): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Ziyi Tian (5), Chen Zhechao (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Chen Jie (30), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28), Rodrigo Henrique (25)

Wuhan Three Towns (4-3-3): Liu Dianzuo (32), Zhang Tao (43), Liu Yiming (18), Ji-su Park (5), Jiang Zhipeng (4), Denny Wang (28), He Chao (21), Darlan Mendes (37), Joca (14), Tao Qianglong (7), Romario (11)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-3-3
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
5
Ziyi Tian
15
Chen Zhechao
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
30
Chen Jie
7
Ye Chugui
28
John Uzuegbunam
25
Rodrigo Henrique
11
Romario
7
Tao Qianglong
14
Joca
37
Darlan Mendes
21
He Chao
28
Denny Wang
4
Jiang Zhipeng
5
Ji-su Park
18
Liu Yiming
43
Zhang Tao
32
Liu Dianzuo
Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
4-3-3
Thay người
46’
Jie Chen
Yang Chaosheng
46’
Tao Zhang
Hui Zhang
75’
Ziyi Tian
Weihui Rao
67’
Romario Balde
Yiheng Liu
87’
Chugui Ye
Yihu Yang
89’
Chao He
Haliq Ablahan
Cầu thủ dự bị
Yin Congyao
Luo Senwen
Yang Chaosheng
Zhenyang Zhang
Ning Li
Abdurahman Abdukiram Abdukiram
Zhang Sijie
Xia Xiaoxi
Li Yongjia
Hui Zhang
Deng Xiongtao
Jizheng Xiong
Guo Quanbo
Haliq Ablahan
Wang Jianan
Afrden Asqer
Zhiwei Wei
Yiheng Liu
Weihui Rao
Guo Jiayu
Yihu Yang
Xing Chen
Pan Ximing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
22/08 - 2022
21/11 - 2022
25/04 - 2023
23/07 - 2023
25/05 - 2024
27/10 - 2024
06/04 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Wuhan Three Towns

China Super League
08/03 - 2026
02/11 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow