Thứ Hai, 13/04/2026
Tze-Nam Yue
26
Peng Peng (Thay: Zhao Shi)
46
Peng Peng (Thay: Shi Zhao)
46
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
63
Jie Chen (Thay: Liang Shi)
63
Nizamdin Apandi (Thay: Hao Wang)
63
Matthew Orr (Thay: Edu Garcia)
68
Chaosheng Yang (Thay: Hongbo Yin)
81
Chuangyi Lin (Thay: Yinong Tian)
82
Bakram Abduweli (Thay: Thiago)
82

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shenzhen Peng City

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
42 Kiểm soát bóng 58
0 Sút trúng đích 9
10 Sút không trúng đích 9
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 0
17 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shenzhen Peng City

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Tyrone Conraad (8), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), Rooney Eva (9)

Shenzhen Peng City (4-2-3-1): Shi Zhao (14), Hao Wang (24), Yu Rui (15), Rade Dugalic (20), Zhang Wei (2), Yudong Zhang (28), Tian Yinong (3), Jorge Ortiz (10), Edu Garcia (11), Thiago (7), Samuel Armenteros (9)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Yue Tze Nam
6
Liao Junjian
11
Darrick Morris
15
Chen Zhechao
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
8
Tyrone Conraad
25
Rodrigo Henrique
7
Ye Chugui
9
Rooney Eva
9
Samuel Armenteros
7
Thiago
11
Edu Garcia
10
Jorge Ortiz
3
Tian Yinong
28
Yudong Zhang
2
Zhang Wei
20
Rade Dugalic
15
Yu Rui
24
Hao Wang
14
Shi Zhao
Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City
4-2-3-1
Thay người
63’
Liang Shi
Chen Jie
46’
Shi Zhao
Peng Peng
63’
Chaosheng Yang
Yin Hongbo
63’
Hao Wang
Nizamdin
81’
Hongbo Yin
Yang Chaosheng
68’
Edu Garcia
Matt Orr
82’
Yinong Tian
Lin Chuangyi
82’
Thiago
Behram Abduweli
Cầu thủ dự bị
Guo Quanbo
Matt Orr
Weihui Rao
Peng Peng
Chen Jie
Ruan Yang
Zhiwei Wei
Song Yue
Ning Li
Dadi Zhou
Yin Hongbo
Nizamdin
Li Yongjia
Baojie Zhu
Ziyi Tian
Lin Chuangyi
Yihu Yang
Song Nan
Yin Congyao
Kun Xiao
Yang Chaosheng
Behram Abduweli
Wang Jianan
Zhi Li

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
21/05 - 2024
20/10 - 2024
20/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025

Thành tích gần đây Shenzhen Peng City

China Super League
12/04 - 2026
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng54101013T T H T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC5320311H T H T T
3Yunnan YukunYunnan Yukun530259T B T B T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC530209B B T T T
5Liaoning TierenLiaoning Tieren521207B B T T H
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City5203-26B T B T B
7Qingdao West CoastQingdao West Coast5113-84B B T B H
8Shandong TaishanShandong Taishan530203T T B B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional521212T H T B B
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua532041T H H T T
11Shanghai PortShanghai Port520311B T B T B
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen521201T T H B B
13Beijing GuoanBeijing Guoan5113-1-1T B H B B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns5113-3-1B T H B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu5113-5-3B B B T H
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger5023-5-8H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow