Thứ Sáu, 23/05/2025
Jiang Shenglong
27
Xu Haoyang
36
Chen Jie (Thay: Liang Shi)
46
Weihui Rao (Thay: Chen Zhechao)
58
Cao Yunding (Thay: Yu Hanchao)
73
Yang Chaosheng (Thay: Ye Chugui)
80
Aidi Fulangxisi (Thay: Cui Lin)
80
Guokang Chen (Thay: Yongjia Li)
80
Haijian Wang
84
Cephas Malele
87
Jin Yangyang (Thay: Haijian Wang)
90
Yin Congyao (Thay: Liao Junjian)
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
59 Kiểm soát bóng 41
16 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Yongjia Li (38), Liang Shi (13), Ye Chugui (7), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Elguja Lobjanidze (9)

Shanghai Shenhua (4-3-3): Zhen Ma (1), Macario Darwin Yen Hing-Glover (2), Shenglong Jiang (4), Chenjie Zhu (5), Cui Lin (21), Xu Haoyang (7), Haijian Wang (33), Xi Wu (15), Joao Carlos Teixeira (10), Cephas Malele (11), Hanchao Yu (20)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
18
Cheng Yuelei
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
38
Yongjia Li
13
Liang Shi
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
9
Elguja Lobjanidze
20
Hanchao Yu
11
Cephas Malele
10
Joao Carlos Teixeira
15
Xi Wu
33
Haijian Wang
7
Xu Haoyang
21
Cui Lin
5
Chenjie Zhu
4
Shenglong Jiang
2
Macario Darwin Yen Hing-Glover
1
Zhen Ma
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-3
Thay người
58’
Chen Zhechao
Weihui Rao
80’
Cui Lin
Aidi Fulangxisi
80’
Yongjia Li
Guokang Chen
80’
Ye Chugui
Yang Chaosheng
90’
Liao Junjian
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Quanbo Guo
Yaxiong Bao
Cui Wei
Qinghao Xue
Yilin Yang
Zhang Wei
Guokang Chen
Jiajun Bai
Weihui Rao
Yougang Xu
Wang Wei
Xinli Peng
Yin Congyao
Zexiang Yang
Nebojsa Kosovic
Yangyang Jin
Pan Ximing
Junchen Zhou
Daogang Yao
Aidi Fulangxisi
Jie Chen
Yujie Liu
Yang Chaosheng
Yunding Cao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Cúp quốc gia Trung Quốc
20/05 - 2025
China Super League
16/05 - 2025
10/05 - 2025
06/05 - 2025
02/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

Cúp quốc gia Trung Quốc
21/05 - 2025
China Super League
06/05 - 2025
26/04 - 2025
16/04 - 2025
06/04 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1310211832T B T T T
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng139311530T T T T H
3Beijing GuoanBeijing Guoan127501526T T T T H
4Shanghai PortShanghai Port127321024T B T T H
5Shandong TaishanShandong Taishan13634521B H B T H
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger13544019B B T B T
7Yunnan YukunYunnan Yukun13535-218B B T T T
8Qingdao West CoastQingdao West Coast12453-217B T H B H
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional13445216T T B B H
10Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC13355-814H T B H B
11Meizhou HakkaMeizhou Hakka13337-812H B B B B
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns12336-912B T T B H
13Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen12327-311B B B T H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City12327-1311B H T H B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu13157-68H H T B H
16Changchun YataiChangchun Yatai131210-145B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow