Thứ Sáu, 29/08/2025
(Pen) Gabrielzinho
15
Leonardo (Kiến tạo: Ruofan Liu)
20
(og) Jianan Wang
29
Ruofan Liu (Kiến tạo: Shenchao Wang)
41
Zhong Haoran (Thay: Deng Yubiao)
45
Haoran Zhong (Thay: Yubiao Deng)
45
Jianan Wang
45+7'
Xiangxin Wei (Thay: Chaosheng Yang)
46
Weihui Rao (Thay: Jianan Wang)
46
Xin Xu (Thay: Jiwen Kuai)
46
Haoran Zhong (Kiến tạo: Jerome Mbekeli)
57
Ruiqi Yang (Thay: Yihu Yang)
60
Elias Mar Omarsson
67
Xinxiang Li (Thay: Ruofan Liu)
68
Alexander Jojo (Thay: Shuai Li)
68
Zhen Wei (Thay: Umidjan Yusup)
72
Shenglong Li (Thay: Leonardo)
80
Shenglong Li
89
Yun Liu (Thay: Jerome Mbekeli)
90
Jussa
90+10'

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Port

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Port
Shanghai Port
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Meizhou Hakka vs Shanghai Port

Tất cả (168)
90+10' Matheus Jussa (Shanghai Port) nhận thẻ vàng.

Matheus Jussa (Shanghai Port) nhận thẻ vàng.

90+10'

Đá phạt cho Shanghai Port.

90+9'

Kun Ai trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

90+9'

Yang Shiyuan thay thế Mateus Vital cho đội khách.

90+8'

Gang Qu (Meizhou Hakka) đã thay Ruiqi Yang, người dường như đã nhăn nhó vì đau trước đó. Có thể là chấn thương. Ziyi Tian là người thay thế.

90+8'

Kun Ai trao cho Shanghai Port một quả phát bóng lên.

90+7'

Elias Mar Omarsson có cú sút trúng đích nhưng không ghi bàn cho Meizhou Hakka.

90+5'

Trận đấu tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua đã bị gián đoạn ngắn để kiểm tra Ruiqi Yang, người đang bị chấn thương.

90+5'

Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

90+4'

Bóng đi ra ngoài sân, quả phát bóng lên cho Shanghai Port.

90+3'

Kun Ai ra hiệu cho một quả đá phạt cho Meizhou Hakka ở phần sân nhà.

90+2'

Meizhou Hakka được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+2'

Liao Junjian của Meizhou Hakka tung cú sút, nhưng không trúng đích.

90+2'

Shanghai Port có một quả phát bóng lên.

90+2'

Meizhou Hakka được hưởng quả phạt góc do Kun Ai trao.

90+1'

Meizhou Hakka thực hiện quả ném biên ở phần sân của Shanghai Port.

90'

Quả ném biên cho Shanghai Port tại Trung tâm Thể thao Olympic Huyện Wuhua.

90'

Đội chủ nhà đã thay Jerome Ngom Mbekeli bằng Liu Yun. Đây là sự thay đổi người thứ năm của Gang Qu hôm nay.

89'

Meizhou Hakka được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Shanghai Port.

89' Li Shenglong của Shanghai Port đã nhận thẻ vàng ở Meizhou.

Li Shenglong của Shanghai Port đã nhận thẻ vàng ở Meizhou.

88'

Ném biên cho Shanghai Port.

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Port

Meizhou Hakka (5-4-1): Guo Quanbo (41), Yihu Yang (17), Liao Junjian (6), Branimir Jocic (4), Wang Jianan (20), Darrick Morris (11), Yang Chaosheng (16), Jerome Ngom Mbekeli (8), Rodrigo Henrique (10), Yubiao Deng (27), Elias Mar Omarsson (22)

Shanghai Port (4-2-3-1): Yan Junling (1), Umidjan Yusup (40), Wang Shenchao (4), Guangtai Jiang (3), Shuai Li (32), Jussa (22), Mateus Vital (10), Ruofan Liu (26), Kuai Jiwen (47), Gabrielzinho (30), Leonardo (45)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
5-4-1
41
Guo Quanbo
17
Yihu Yang
6
Liao Junjian
4
Branimir Jocic
20
Wang Jianan
11
Darrick Morris
16
Yang Chaosheng
8
Jerome Ngom Mbekeli
10
Rodrigo Henrique
27
Yubiao Deng
22
Elias Mar Omarsson
45
Leonardo
30
Gabrielzinho
47
Kuai Jiwen
26
Ruofan Liu
10
Mateus Vital
22
Jussa
32
Shuai Li
3
Guangtai Jiang
4
Wang Shenchao
40
Umidjan Yusup
1
Yan Junling
Shanghai Port
Shanghai Port
4-2-3-1
Thay người
45’
Yubiao Deng
Zhong Haoran
46’
Jiwen Kuai
Xu Xin
46’
Chaosheng Yang
Xiangxin Wei
68’
Shuai Li
Christian Alexander Jojo
46’
Jianan Wang
Weihui Rao
68’
Ruofan Liu
Xinxiang Li
60’
Yihu Yang
Ruiqi Yang
72’
Umidjan Yusup
Wei Zhen
90’
Jerome Mbekeli
Liu Yun
80’
Leonardo
Li Shenglong
Cầu thủ dự bị
Gaoling Mai
Chen Wei
Sun Jianxiang
Wei Zhen
Xiangxin Wei
Christian Alexander Jojo
Zhanlin Wen
Ming Tian
Minghe Wei
Yang Shiyuan
Ruiqi Yang
Jingchao Meng
Ziyi Tian
Xu Xin
Weihui Rao
Haliq Ablahan
Zhong Haoran
Lu Wenjun
Ji Shengpan
Óscar Melendo
Xianlong Yi
Xinxiang Li
Liu Yun
Li Shenglong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
24/10 - 2022
15/12 - 2022
20/05 - 2023
18/08 - 2023
18/06 - 2024
09/08 - 2024
02/04 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
25/06 - 2025
13/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/05 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Port

China Super League
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
30/06 - 2025
26/06 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2215432449T H B H T
2Beijing GuoanBeijing Guoan2214622548B H T T T
3Shanghai PortShanghai Port2214622448H T T T H
4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2214532747T T T H T
5Shandong TaishanShandong Taishan2211471037T B T T T
6Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional239771034T B H T H
7Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger23977-234H H T B H
8Yunnan YukunYunnan Yukun22859-929T H B T B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC22859-1129T T B B B
10Qingdao West CoastQingdao West Coast22697-527H T H B B
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen236512-323B T B T H
12Wuhan Three TownsWuhan Three Towns225611-1521B H B B B
13Meizhou HakkaMeizhou Hakka224513-1917B B T B H
14Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City225215-2417B B B B B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu233713-1416B T H B H
16Changchun YataiChangchun Yatai224315-1815B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow